7 Nguyên Nhân Khiến Nước Thải Thủy Sản Bốc Mùi Hôi Nặng Và Cách Xử Lý

Nước thải thủy sản có mùi hôi thường không chỉ do “nước bẩn” mà còn liên quan đến tải lượng hữu cơ cao, dầu mỡ, cặn lơ lửng, protein phân hủy, bể điều hòa thiếu khuấy trộn, vi sinh yếu hoặc bùn lưu quá lâu. Nếu chỉ xử lý bằng cách xịt khử mùi bên ngoài hoặc tăng hóa chất theo cảm tính, mùi có thể giảm tạm thời nhưng nguyên nhân trong hệ thống vẫn còn.

Với nước thải chế biến thủy sản, mùi hôi cần được đánh giá theo vị trí phát sinh, thời điểm xuất hiện, tần suất lặp lại và các chỉ tiêu như COD, BOD, TSS, Amoni, dầu mỡ, pH, DO, MLSS. Khi chưa có mẫu nước, lưu lượng thực tế và dữ liệu vận hành, mọi hướng xử lý chỉ nên được xem là bước kiểm tra ban đầu.

Nước thải thủy sản có mùi hôi là dấu hiệu không nên xem nhẹ

Mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản thường xuất hiện rõ ở hố thu gom, bể điều hòa, bể tách mỡ, bể kỵ khí, bể sinh học hoặc khu vực chứa bùn. Mỗi vị trí có nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, nếu chỉ mô tả chung là “hệ thống có mùi” thì rất khó xác định lỗi nằm ở đâu.

Với nhà máy thủy sản, nguồn thải thường chứa máu cá, dịch rửa nguyên liệu, vụn thịt, nội tạng, dầu mỡ, chất đạm, cặn lơ lửng và nước rửa sàn. Các thành phần này phân hủy nhanh. Nếu bị lưu lâu trong điều kiện thiếu oxy, mùi tanh, mùi chua, mùi yếm khí hoặc mùi bùn phân hủy có thể phát sinh mạnh.

Mùi hôi kéo dài còn là dấu hiệu cho thấy hệ thống có thể đang quá tải hoặc vận hành không ổn định. Trong nhiều trường hợp, mùi đi kèm với COD/BOD đầu ra cao, bùn sinh học yếu, bể lắng trôi bùn, dầu mỡ nổi váng hoặc nước đầu ra còn đục.

Bản chất kỹ thuật khiến nước thải thủy sản dễ bốc mùi

Nước thải thủy sản dễ bốc mùi vì chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy. Khi protein, mỡ, máu, cặn thịt cá và chất rắn lơ lửng bị phân hủy trong điều kiện thiếu oxy, hệ thống dễ phát sinh mùi khó chịu. Mùi càng nặng khi nước thải lưu lâu ở hố thu gom, bể điều hòa hoặc khu vực chứa bùn.

Một điểm quan trọng là mùi hôi chỉ là dấu hiệu bên ngoài. Nguyên nhân thật có thể đến từ thiết kế thiếu công đoạn tách mỡ, bể điều hòa không đủ thể tích, máy thổi khí yếu, đầu phân phối khí nghẹt, tải hữu cơ tăng đột ngột, vi sinh bị sốc tải hoặc bùn dư không được xả đúng tần suất.

Do đó, không nên kết luận nguyên nhân chỉ bằng quan sát màu nước hoặc ngửi mùi tại một vị trí. Cần kiểm tra theo chuỗi xử lý: hố thu gom, song chắn rác, bể tách mỡ, bể điều hòa, hóa lý nếu có, bể kỵ khí, bể thiếu khí, bể hiếu khí, bể lắng, khử trùng và khu vực chứa bùn.

Tham khảo: Vì sao xử lý nước thải thủy sản gặp khó khăn? Cách khắc phục hiệu quả

7 nguyên nhân thường gặp khiến nước thải thủy sản bốc mùi hôi nặng

1. Nước thải lưu quá lâu ở hố thu gom

Hố thu gom là nơi tiếp nhận nước thải đầu tiên. Với nước thải thủy sản, nếu rác, vảy cá, vụn thịt, máu, nội tạng hoặc cặn hữu cơ tích tụ lâu, quá trình phân hủy yếm khí sẽ diễn ra rất nhanh. Mùi thường nặng hơn vào cuối ca sản xuất, sau cuối tuần hoặc sau thời gian hệ thống ngừng chạy.

Các chất thải từ việc chế biến cá có thể gây nghẹt hố thu gom gây ra mùi hôi
Các chất thải từ việc chế biến cá có thể gây nghẹt hố thu gom gây ra mùi hôi

Dấu hiệu thường gặp là hố thu có mùi tanh hôi rõ, nước đen hơn bình thường, có váng, cặn lắng nhiều hoặc bơm chìm thường xuyên nghẹt. Cần kiểm tra song chắn rác, thời gian lưu nước, tần suất vớt rác, tình trạng bơm thu gom và đường ống dẫn về bể điều hòa.

Hướng xử lý ban đầu là vớt rác thường xuyên, không để cặn hữu cơ tích tụ nhiều ngày, kiểm tra bơm thu gom có hoạt động đúng lưu lượng không. Nếu hố thu quá nhỏ so với lưu lượng thực tế hoặc nước thải thường xuyên ứ đọng, cần đánh giá lại công suất và phương án thu gom.

2. Bể điều hòa thiếu khuấy trộn hoặc sục khí

Bể điều hòa có nhiệm vụ ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước khi nước đi vào các công đoạn sau. Nếu bể điều hòa không đủ khuấy trộn, cặn hữu cơ sẽ lắng đáy, dầu mỡ nổi váng và nước thải bắt đầu phân hủy gây mùi.

Dấu hiệu dễ thấy là mùi hôi phát sinh mạnh tại bể điều hòa, bề mặt có váng dày, đáy bể có nhiều cặn, nước vào bể sinh học dao động mạnh theo giờ. Có trường hợp máy thổi khí vẫn chạy nhưng khí phân bố không đều do đầu phân phối khí nghẹt, đường ống rò hoặc công suất thổi khí không đủ.

Mặt bể xuất hiện bọt và có váng
Mặt bể xuất hiện bọt và có váng

Cần kiểm tra tình trạng sục khí/khuấy trộn trong bể điều hòa, thời gian lưu nước, lưu lượng theo giờ, lượng cặn đáy và tình trạng váng dầu mỡ. Nếu bể điều hòa lưu nước quá lâu nhưng không khuấy trộn tốt, mùi sẽ tăng nhanh dù các công đoạn phía sau vẫn đang vận hành.

3. Dầu mỡ và cặn hữu cơ chưa được tách tốt

Nước thải thủy sản thường có dầu mỡ, cặn thịt cá, vảy, nội tạng và chất rắn lơ lửng. Nếu song chắn rác, lưới lọc, bể tách mỡ hoặc công đoạn tiền xử lý hoạt động kém, dầu mỡ và cặn sẽ đi sâu vào bể sinh học.

Dầu mỡ cao có thể tạo váng, bám vào bùn vi sinh, làm giảm khả năng tiếp xúc giữa vi sinh và chất ô nhiễm. Khi dầu mỡ tích tụ trong bể điều hòa hoặc bể sinh học, hệ thống dễ có mùi, nổi bọt, nổi bùn hoặc nước đầu ra còn váng.

Cần kiểm tra lượng dầu mỡ đầu vào bằng mẫu thực tế, tần suất vớt mỡ, tình trạng váng trong bể tách mỡ và hiệu quả tách cặn trước sinh học. Nếu dầu mỡ đầu vào biến động theo ca sản xuất, không nên chỉ điều chỉnh một lần rồi giữ cố định. Cần theo dõi nhiều thời điểm để đánh giá đúng tải dầu mỡ.

4. Tải COD/BOD đầu vào tăng đột ngột

COD và BOD trong nước thải thủy sản thường dao động mạnh theo loại nguyên liệu, công đoạn sản xuất, tần suất rửa sàn, lượng sản phẩm rơi vãi và ca xả thải. Khi tải hữu cơ tăng đột ngột, bể sinh học có thể không đủ thời gian và sinh khối để xử lý.

Dấu hiệu thường gặp là bể sinh học có mùi, bọt thay đổi bất thường, bùn yếu, nước sau lắng đục hoặc COD/BOD đầu ra tăng. Nếu hệ thống chỉ được thiết kế theo lưu lượng trung bình nhưng không tính đến tải lượng ô nhiễm cao điểm, tình trạng quá tải cục bộ rất dễ xảy ra.

Cần kiểm tra lưu lượng theo giờ, COD/BOD đầu vào, COD/BOD sau từng công đoạn nếu có điều kiện, MLSS trong bể Aerotank và thời gian lưu nước. Việc giảm mùi trong trường hợp này không chỉ là tăng sục khí, mà phải xem lại tải lượng thực tế so với công suất thiết kế của hệ thống.

5. Bể kỵ khí quá tải hoặc không kiểm soát khí phát sinh

Một số hệ thống xử lý nước thải thủy sản có công đoạn kỵ khí để xử lý tải hữu cơ cao. Nếu vận hành đúng, công đoạn này giúp giảm tải cho sinh học phía sau. Nhưng nếu quá tải hữu cơ, pH lệch, bùn đáy tích tụ hoặc khí không được thu gom tốt, mùi có thể phát sinh mạnh.

Dấu hiệu là mùi yếm khí nặng quanh bể kỵ khí, nước sau kỵ khí còn đen, có bọt khí bất thường hoặc tải vào bể hiếu khí vẫn còn quá cao. Cần kiểm tra pH, COD đầu vào/đầu ra bể kỵ khí, lưu lượng nạp, thời gian lưu, lượng bùn đáy và tình trạng thu gom khí.

Không nên tăng tải vào bể kỵ khí khi chưa biết COD/BOD thực tế. Nếu bể đang quá tải, việc nạp thêm nước thải có thể làm mùi nặng hơn và kéo theo sự cố ở bể hiếu khí phía sau.

6. Bể hiếu khí thiếu oxy, vi sinh yếu hoặc bị sốc tải

Bể hiếu khí là công đoạn quan trọng để xử lý BOD, một phần COD và Amoni. Nếu DO thấp, máy thổi khí yếu, đầu phân phối khí nghẹt, MLSS thấp hoặc vi sinh bị sốc tải, bể sinh học có thể phát sinh mùi và nước đầu ra không ổn định.

Dấu hiệu cần chú ý gồm bùn chuyển màu đen, bọt bất thường, nước sau lắng đục, bùn khó lắng, mùi hôi phát sinh ngay tại Aerotank hoặc nước đầu ra còn mùi. Với bể hiếu khí, DO thường được duy trì khoảng 2–4 mg/L. Đây là khoảng tham khảo ban đầu, còn giá trị phù hợp cần xem theo công nghệ, tải lượng và thiết kế hệ thống.

Bùn chuyển sang màu đen
Bùn chuyển sang màu đen

Cần kiểm tra DO trong bể Aerotank, pH đầu vào bể sinh học và trong bể, MLSS, SVI, màu bùn, tình trạng bùn lắng sau 30 phút, lưu lượng tuần hoàn bùn và lượng bùn dư. Nếu DO thấp nhưng máy thổi khí vẫn chạy, cần kiểm tra dây đai, lọc gió, đường ống, van, đầu phân phối khí và khả năng suy giảm công suất máy thổi khí.

7. Bùn dư lưu quá lâu, bùn phân hủy gây mùi

Bùn phát sinh từ quá trình xử lý nếu lưu quá lâu sẽ phân hủy và gây mùi. Vấn đề này thường xuất hiện ở bể chứa bùn, bể lắng, đường ống bùn tuần hoàn hoặc khu vực ép bùn. Với nước thải thủy sản, bùn có hàm lượng hữu cơ cao nên mùi có thể nặng hơn nếu không được quản lý đúng.

Dấu hiệu là khu chứa bùn có mùi nặng, bùn đen, bùn nổi trong bể lắng, nước sau lắng kéo theo cặn hoặc mùi hôi tăng khi khuấy/hút bùn. Cần kiểm tra tần suất xả bùn dư, lượng bùn tuần hoàn, tuổi bùn, tình trạng bơm bùn và thời gian lưu bùn trong bể chứa.

Hướng xử lý ban đầu là thiết lập lại lịch xả bùn dựa trên MLSS, SVI, tải vào hệ thống và tình trạng bùn lắng. Không nên xả bùn theo cảm tính quá ít hoặc quá nhiều. Xả quá ít làm bùn già, bùn phân hủy; xả quá nhiều lại làm thiếu sinh khối xử lý.

Cách kiểm tra và hướng xử lý ban đầu khi nước thải thủy sản có mùi hôi

Các khoảng thông số dưới đây chỉ là tham khảo ban đầu. Mỗi hệ thống cần được đánh giá theo công suất thiết kế, công nghệ đang dùng, mẫu nước thực tế và dữ liệu vận hành.

Dấu hiệu Nguyên nhân có thể Cần kiểm tra Hướng xử lý ban đầu
Mùi tanh hôi mạnh tại hố thu gom Rác, vụn cá, máu, cặn hữu cơ lưu lâu Song chắn rác, tần suất vớt rác, bơm thu gom, thời gian lưu nước Vớt rác thường xuyên, tránh để cặn tích tụ qua nhiều ca; kiểm tra bơm có đẩy nước đúng lưu lượng không
Bể điều hòa có mùi, váng nổi dày Thiếu khuấy trộn, cặn lắng đáy, dầu mỡ tích tụ Sục khí/khuấy trộn, váng dầu, cặn đáy, lưu lượng theo giờ Kiểm tra đầu phân phối khí, máy thổi khí, khuấy trộn; hút cặn nếu bể tích tụ lâu ngày
Bể sinh học có mùi, bùn đen DO thấp, vi sinh yếu, tải hữu cơ cao DO, pH, MLSS, SVI, COD/BOD đầu vào, màu bùn Duy trì DO tham khảo khoảng 2–4 mg/L; kiểm tra máy thổi khí, đầu khí và tải vào bể sinh học
Nước đầu ra còn mùi và đục Bùn khó lắng, trôi bùn, quá tải sinh học TSS đầu ra, bể lắng, bùn tuần hoàn, SVI, MLSS Kiểm tra bể lắng, điều chỉnh bùn tuần hoàn/bùn dư theo dữ liệu; không xả bùn theo cảm tính
Mùi nặng tại bể chứa bùn Bùn lưu quá lâu, bùn phân hủy Thời gian lưu bùn, lượng bùn dư, tình trạng bơm bùn, khu ép bùn Tăng tần suất xử lý bùn nếu bùn lưu lâu; kiểm tra che chắn, thoát nước bùn và vệ sinh khu vực
Mùi tăng vào giờ cao điểm sản xuất Sốc tải cục bộ, lưu lượng/tải hữu cơ tăng nhanh Lưu lượng theo giờ, COD/BOD, dầu mỡ, TSS đầu vào Kiểm tra khả năng điều hòa tải; không nạp dồn nước thải vào sinh học nếu bể điều hòa chưa san bằng tải
Tăng hóa chất nhưng mùi không giảm Xử lý sai nguyên nhân hoặc châm sai điểm Vị trí châm, liều lượng, pH, loại hóa chất, nguyên nhân phát sinh mùi Dừng việc tăng liều theo cảm tính; xác định mùi phát sinh từ bể nào trước khi điều chỉnh hóa chất
Song chắn rác cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ
Song chắn rác cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ

Một số thông số vận hành nên kiểm tra

Hạng mục kiểm tra Khoảng tham khảo thường gặp Ý nghĩa vận hành
pH bể sinh học Khoảng 6,5–8,5 Ngoài khoảng này, vi sinh dễ suy yếu hoặc hoạt động kém ổn định
DO bể hiếu khí Khoảng 2–4 mg/L DO thấp gây thiếu oxy; DO quá cao có thể lãng phí điện và làm xáo trộn bùn
MLSS bể Aerotank Thường khoảng 2.000–4.000 mg/L tùy công nghệ MLSS thấp dễ thiếu sinh khối; MLSS cao có thể khó lắng hoặc quá tải bùn
SVI Thường khoảng 80–150 mL/g SVI cao có thể liên quan đến bùn khó lắng hoặc bùn nở
Dầu mỡ đầu vào Cần đo theo mẫu thực tế Dầu mỡ cao có thể làm giảm hiệu quả sinh học, gây váng và phát sinh mùi
COD/BOD đầu vào Cần phân tích mẫu Là cơ sở để tính tải lượng và đánh giá hệ thống có quá tải hay không
Lưu lượng vào hệ thống So với công suất thiết kế Vượt công suất kéo dài có thể khiến nước đầu ra và mùi không ổn định

Các thông số này không thay thế cho khảo sát chi tiết. Với hệ thống đang có mùi nặng, nên đo nhiều thời điểm trong ngày, nhất là đầu ca, giữa ca, cuối ca và thời điểm xả thải cao điểm. Nếu chỉ lấy một mẫu đơn lẻ, dữ liệu có thể không phản ánh đúng dao động thực tế của nhà máy.

Tham khảo: XỬ LÝ NƯỚC THẢI THỦY SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ MỚI AAO-MBBR

Khi nào cần khảo sát, bảo trì hoặc cải tạo hệ thống?

Không phải cứ nước thải thủy sản có mùi hôi là phải cải tạo toàn bộ hệ thống. Trước tiên cần xác định mùi phát sinh ở đâu, xuất hiện bao lâu, lặp lại với tần suất nào và có đi kèm nước đầu ra không đạt hay không.

Cần khảo sát lại hệ thống xử lý nước thải thủy sản khi mùi hôi lặp lại thường xuyên
Cần khảo sát lại hệ thống xử lý nước thải thủy sản khi mùi hôi lặp lại thường xuyên

Doanh nghiệp nên khảo sát kỹ hệ thống khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Mùi hôi xuất hiện hằng ngày, kéo dài nhiều giờ hoặc lan ra ngoài khu vực xử lý.
  • Mùi phát sinh mạnh tại bể sinh học kèm DO thấp, bùn đen, bọt bất thường, bùn nổi hoặc nước đầu ra xấu.
  • Nước đầu ra vượt quy chuẩn lặp lại nhiều lần, không chỉ là một lần bất thường.
  • COD, BOD, TSS, Amoni, dầu mỡ hoặc màu liên tục vượt giới hạn cho phép.
  • Lưu lượng thực tế thường xuyên cao hơn công suất thiết kế.
  • Bể điều hòa không đủ khả năng san bằng tải, nước thải dồn vào sinh học theo từng đợt.
  • Hệ thống phải tăng hóa chất hoặc tăng thời gian sục khí nhưng mùi và chất lượng nước đầu ra vẫn không ổn định.
  • Thiết bị xuống cấp, máy thổi khí yếu, bơm nghẹt lặp lại, tủ điện chập chờn hoặc đầu phân phối khí nghẹt.
  • Không có nhật ký vận hành, không có dữ liệu pH, DO, MLSS, SVI, lưu lượng và kết quả phân tích mẫu nước định kỳ.

Nếu chỉ có một chỉ tiêu vượt trong một thời điểm, chưa nên kết luận ngay là phải xây mới. Cần xem chỉ tiêu nào vượt, vượt bao nhiêu lần, lặp lại vào thời điểm nào, nguyên nhân nằm ở công đoạn nào và hệ thống còn khả năng điều chỉnh vận hành hay không.

Tham khảo: Nguyên nhân hệ thống xử lý nước thải thủy sản không hiệu quả 

Giải pháp từ Môi Trường HANA

Với nước thải thủy sản, việc xử lý mùi cần bắt đầu từ khảo sát thực tế. Môi Trường HANA có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra hiện trạng hệ thống, xác định vị trí phát sinh mùi và đánh giá mối liên hệ giữa nguồn thải, công suất, thiết bị, bùn vi sinh và chất lượng nước đầu ra.

Khi khảo sát hệ thống, các yếu tố cần được xem xét gồm lưu lượng thực tế, tải lượng COD/BOD, dầu mỡ, TSS, Amoni, pH, tình trạng bể điều hòa, khả năng tách mỡ, hiệu quả sinh học, bể lắng, bể chứa bùn và thiết bị vận hành. Nếu hệ thống hiện hữu còn khả năng tận dụng, phương án cải tạo từng phần có thể được xem xét trước khi tính đến xây mới.

Trong nhóm dự án đã công bố, Môi Trường HANA có hạng mục liên quan đến nhà máy giấy/thủy sản. Với nhóm nước thải sản xuất có tải lượng hữu cơ cao, mùi phát sinh nhanh hoặc nước đầu ra không ổn định, doanh nghiệp nên khảo sát kỹ nguồn thải, công suất và hiện trạng vận hành trước khi chốt phương án xử lý.

Kết luận

Nước thải thủy sản có mùi hôi là dấu hiệu cần kiểm tra nghiêm túc, nhất là khi mùi xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc đi kèm nước đầu ra không ổn định. Nguyên nhân có thể đến từ hố thu gom, bể điều hòa, tách mỡ, kỵ khí, bể sinh học, bể lắng hoặc khu vực chứa bùn.

Không nên xử lý mùi theo cảm tính bằng cách chỉ tăng hóa chất, tăng sục khí hoặc che đậy mùi bên ngoài. Cần kiểm tra vị trí phát sinh mùi, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, COD/BOD, TSS, Amoni, dầu mỡ, pH, DO, MLSS, SVI và hiện trạng thiết bị.

Nếu hệ thống xử lý nước thải thủy sản đang phát sinh mùi hôi, COD/BOD đầu ra không ổn định, bùn sinh học yếu hoặc chi phí hóa chất tăng bất thường, Môi Trường HANA có thể hỗ trợ khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án xử lý phù hợp với thực tế vận hành.

Câu hỏi thường gặp