Vì sao xử lý nước thải thủy sản gặp khó khăn? Cách khắc phục hiệu quả

xử lý nước thải thủy sản
Rate this post

Xử lý nước thải thủy sản luôn là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Hàm lượng hữu cơ quá cao, protein dễ phân hủy, dầu mỡ bám dính và mùi hôi đặc trưng khiến hệ thống xử lý nhanh xuống cấp, vi sinh mất ổn định và nước xả khó đạt QCVN. Nếu không có giải pháp phù hợp, nhà máy dễ đối mặt với rủi ro môi trường và chi phí vận hành tăng cao. Vì vậy, bài chia sẻ dưới đây sẽ đưa ra các giải pháp phù hợp nhất.

Đặc điểm của nguồn nước thải thủy sản là gì?

đặc điểm xử lý nước thải thủy sản
Mỗi công đoạn đều thải ra một lượng lớn nước mang theo tạp chất hữu cơ, dầu mỡ và chất rắn khó phân hủy

Nước thải thủy sản hình thành từ hầu hết các công đoạn trong dây chuyền chế biến. Từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, rửa tôm cá cho đến vệ sinh nhà xưởng, thiết bị và khu vực sản xuất. Mỗi công đoạn đều thải ra một lượng lớn nước mang theo tạp chất hữu cơ, dầu mỡ và chất rắn khó phân hủy. Đặc điểm của nguồn nước thải thủy sản đó là:

  • Hàm lượng protein, đạm và máu cao: Trong quá trình sơ chế cá, tôm, mực, các mô thịt, dịch nhầy và máu hòa tan vào nước. Protein và đạm là những chất hữu cơ dễ phân hủy, tạo ra mức COD và BOD cao, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý sinh học.
  • Dầu mỡ và chất béo bám dính: Dầu mỡ động vật từ thủy sản dễ kết dính vào thành ống, bơm và thiết bị, gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu suất xử lý. Khi vào bể sinh học, dầu mỡ cũng cản trở quá trình trao đổi oxy của vi sinh vật.
  • Chất hữu cơ phân hủy nhanh tạo mùi hôi mạnh: Thủy sản là nguyên liệu phân hủy nhanh, đặc biệt trong môi trường nóng ẩm. Chỉ trong vài giờ, nước thải có thể phát sinh các khí như NH3, H2S, amine… tạo mùi hôi khó chịu và dễ lan rộng.
  • Chất rắn lơ lửng (TSS) lớn và đa dạng: Trong nước thải luôn tồn tại vảy cá, vụ thịt, mảnh da, xương nhỏ…. Những chất rắn này khó lắng, dễ gây tắc song chắn rác.
  • Hàm lượng dinh dưỡng cao (Nitơ – Photpho): Ngành thủy sản thải ra lượng lớn đạm và photpho từ thịt và nội tạng. Nếu không xử lý đúng cách, các chất này gây phú dưỡng nguồn nước, kích thích tảo phát triển và làm suy giảm chất lượng nước mặt.

Vì sao xử lý nước thải thủy sản gặp nhiều khó khăn?

Vì sao xử lý nước thải thủy sản gặp khó khăn
Xử lý nước thải thủy sản luôn là thách thức, vì loại nước thải này chứa nhiều thành phần phức tạp và biến động mạnh theo ca sản xuất

Xử lý nước thải thủy sản luôn là thách thức, vì loại nước thải này chứa nhiều thành phần phức tạp và biến động mạnh theo ca sản xuất. Mỗi yếu tố đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý và gây quá tải hệ thống nếu không được thiết kế và vận hành đúng cách.

Hàm lượng hữu cơ quá cao (COD, BOD lớn)

Nước thải thủy sản có lượng protein, mỡ, máu và dịch nhầy rất lớn. Đây đều là những chất hữu cơ dễ phân hủy, tạo ra giá trị COD và BOD cao vượt mức thông thường. Khi các chất này đi vào bể sinh học với nồng độ quá lớn, vi sinh không kịp thích nghi và dễ bị “sốc tải”, khiến hiệu suất xử lý giảm mạnh và nước đầu ra khó đạt chuẩn.

Dầu mỡ gây bám dính và giảm hiệu quả xử lý

Dầu mỡ trong thủy sản khó tan trong nước và có xu hướng bám chặt vào đường ống, bơm, thiết bị cũng như bề mặt bể xử lý. Khi tích tụ quá nhiều, chúng gây tắc nghẽn dòng chảy và cản trở quá trình trao đổi oxy giữa vi sinh và nước thải. Điều này làm cho hệ thống hiếu khí hoạt động kém hiệu quả và dễ gặp sự cố.

Chất rắn khó lắng tạo áp lực cho hệ thống

Vảy cá, vụn thịt, da, mô mềm và những mảnh xương nhỏ tồn tại rất nhiều trong nước thải thủy sản. Đây là các chất rắn khó phân hủy và dễ gây tắc nghẽn song chắn rác, máy bơm và đường ống. Khi không được tách bỏ sớm, chúng đi vào bể xử lý và làm tăng tải TSS, khiến hệ thống hóa lý và sinh học phải làm việc nặng hơn.

Mùi hôi phát sinh mạnh và khó kiểm soát

Thủy sản phân hủy nhanh, nhất là ở môi trường nóng ẩm, nên nước thải dễ sinh ra các khí như Amoni (NH3), Hydro sulfide (H2S) và các hợp chất amine. Đây là những khí có mùi rất khó chịu, dễ lan rộng ra khu vực xung quanh. Nếu hệ thống không được che kín và xử lý khí đúng cách, mùi hôi sẽ trở thành vấn đề nghiêm trọng.

Lưu lượng và nồng độ thay đổi liên tục theo ca sản xuất

Ngành thủy sản thường hoạt động theo từng khung giờ, khiến lượng nước thải phát sinh không ổn định. Có thời điểm nước thải rất nhiều, nhưng cũng có lúc gần như không có. Bên cạnh đó, nồng độ ô nhiễm cũng thay đổi theo từng mẻ sản xuất. Sự biến động này làm vi sinh trong hệ thống khó thích nghi, gây giảm hiệu suất và dễ dẫn đến tình trạng quá tải.

Tỷ lệ dinh dưỡng mất cân bằng (C:N:P không phù hợp)

Vi sinh vật cần tỷ lệ Carbon, Nitơ, Phốt pho phù hợp để phát triển và xử lý chất hữu cơ hiệu quả. Tuy nhiên, nước thải thủy sản thường chứa nhiều đạm (Nitơ) nhưng lại thiếu hàm lượng Carbon cần thiết. Điều này khiến vi sinh yếu đi, tốc độ xử lý chậm và dễ xảy ra hiện tượng bùn chết hoặc bùn nổi.

Cách khắc phục hiệu quả – Giải pháp tối ưu cho từng vấn đề

xử lý nước thải thủy sản
Mỗi đặc thù của nước thải đều cần một hướng xử lý riêng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất cao

Sau khi hiểu nguyên nhân khiến việc xử lý nước thải thủy sản gặp khó khăn, bước quan trọng tiếp theo là lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng nhóm vấn đề. Mỗi đặc thù của nước thải đều cần một hướng xử lý riêng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất cao.

Ổn định tải lượng bằng bể điều hòa

Bể điều hòa giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước khi nước đi vào các công đoạn chính. Nhờ đó, hệ vi sinh trong bể kỵ khí và hiếu khí không bị “sốc tải” đột ngột. Bể điều hòa còn giúp hạn chế mùi hôi, trộn đều nước thải và tạo điều kiện tốt hơn cho các quá trình xử lý phía sau. Đây là giải pháp gần như bắt buộc cho mọi hệ thống xử lý nước thải thủy sản.

Tách dầu mỡ triệt để trước khi xử lý sinh học

Dầu mỡ là tác nhân gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu quả của vi sinh. Vì vậy, bể tách dầu mỡ hoặc công nghệ tuyển nổi DAF cần được sử dụng để loại bỏ tối đa FOG. Khi dầu mỡ được giảm ngay từ đầu, hệ thống không chỉ vận hành ổn định mà tuổi thọ thiết bị cũng được kéo dài, hạn chế các sự cố nghẽn ống hoặc chết vi sinh.

Giảm tải TSS và hữu cơ bằng xử lý hóa lý

Quá trình keo tụ – tạo bông – lắng hoặc tuyển nổi giúp loại bỏ phần lớn chất rắn lơ lửng, vụn thịt, protein và một phần dầu mỡ. Việc giảm tải trước sẽ giúp các bể sinh học phía sau hoạt động nhẹ nhàng hơn, hiệu suất xử lý COD/BOD cao hơn và giảm nguy cơ bùn nổi hoặc bùn quá tải.

Sử dụng công nghệ sinh học phù hợp với đặc thù nước thải

Tùy vào mức độ ô nhiễm, doanh nghiệp có thể lựa chọn các công nghệ:

  • Kỵ khí (UASB, Anaerobic): phù hợp với nước thải có COD cao, giúp giảm tải đầu vào và tạo khí biogas.
  • Hiếu khí (Aerotank, MBBR): giúp xử lý phần hữu cơ còn lại và ổn định chất lượng nước.
  • MBR – màng lọc sinh học: thích hợp cho những nơi yêu cầu nước đầu ra chất lượng cao..

Xem thêm: Xử lý nước thải thủy sản bằng công nghệ AAO – MBBR

Kiểm soát mùi hôi bằng hệ thống thu gom và xử lý khí

Mùi hôi là vấn đề phổ biến do nước thải phân hủy nhanh. Để khắc phục, mọi người cần thực hiện những việc như sau:

  • Che kín bể kỵ khí và khu vực chứa bùn.
  • Thu gom khí phát sinh bằng đường ống kín.
  • Xử lý khí bằng than hoạt tính, biofilter hoặc dung dịch hấp thụ

Giải pháp này giúp giảm mùi hiệu quả, cải thiện điều kiện làm việc và hạn chế ảnh hưởng đến khu dân cư.

Cân bằng dinh dưỡng để vi sinh hoạt động ổn định

Vi sinh vật cần tỷ lệ Carbon, Nitơ và Phốt pho cân bằng để phát triển. Với nước thải thủy sản, thường thiếu carbon, vì vậy có thể bổ sung nguồn carbon bên ngoài như mật rỉ đường hoặc các chất dinh dưỡng chuyên dụng. Khi dinh dưỡng phù hợp, vi sinh khỏe hơn, tốc độ phân hủy hữu cơ nhanh hơn và chất lượng bùn ổn định hơn.

Lưu ý quan trọng để hệ thống xử lý ổn định lâu dài

Trong quá trình xử lý nước thải thủy sản để hệ thống luôn ổn định, mọi người cần phải lưu ý một số vấn đề sau đây:

  • Thiết kế hệ thống đúng công suất và phù hợp tải lượng nước thải thực tế.
  • Sử dụng vật liệu và thiết bị chịu ăn mòn, phù hợp nước thải chứa dầu mỡ và muối.
  • Vệ sinh định kỳ song chắn rác, bể tách dầu và các bể lắng để tránh tắc nghẽn.
  • Đào tạo đội ngũ vận hành để kiểm soát pH, DO, bùn và các thông số quan trọng.
  • Lập kế hoạch bảo trì định kỳ và chuẩn bị thiết bị dự phòng để tránh gián đoạn hệ thống.
  • Theo dõi chất lượng nước đầu vào – đầu ra thường xuyên để đảm bảo nước thải luôn đạt chuẩn QCVN.

Kết luận

Xử lý nước thải thủy sản luôn phức tạp do hàm lượng hữu cơ cao, nhiều dầu mỡ và biến động tải lượng. Tuy nhiên, với giải pháp đúng và vận hành chuẩn, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đảm bảo nước thải đạt chuẩn lâu dài. Nếu bạn cần hỗ trợ thiết kế, nâng cấp hoặc vận hành hệ thống xử lý nước thải, Môi Trường HANA luôn sẵn sàng tư vấn nhanh và chính xác.

chu ky dien tu scaled

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *