Nước thải tinh bột mì luôn được xem là loại nước thải khó xử lý do chứa lượng hữu cơ rất cao, dễ lên men và tạo mùi mạnh. Đặc tính biến động, nhiều bùn mịn và acid hữu cơ khiến hệ thống dễ quá tải nếu chọn sai công nghệ. Vì vậy nhiều cơ sở gặp khó khăn trong vận hành và nước đầu ra khó đạt chuẩn. Bài viết sẽ giải thích rõ vì sao xử lý nước thải tinh bột mì luôn là khó khăn và thách thức.
Giới thiệu ngắn về nước thải tinh bột mì
Nước thải tinh bột mì phát sinh trong quá trình rửa củ, nghiền, tách bã và lắng lọc tinh bột. Đây là loại nước thải có tải lượng ô nhiễm rất cao do chứa nhiều tinh bột hòa tan, xơ sắn, đất cát và các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy. Khi để lâu, nước thải nhanh chóng lên men và tạo mùi hôi mạnh vì xảy ra quá trình phân hủy kỵ khí tự nhiên.

Nếu không được xử lý đúng kỹ thuật, nguồn thải này có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường xung quanh. COD, BOD và SS trong nước thải tinh bột mì thường vượt xa các ngành chế biến nông sản khác, khiến việc xử lý trở thành một thách thức lớn đối với nhiều cơ sở sản xuất.
Thành phần và đặc tính làm cho nước thải tinh bột mì khó xử lý

Nước thải tinh bột mì khó xử lý hơn bởi có những thành phần và đặc tính riêng biệt như:
- Nồng độ ô nhiễm rất cao: COD, BOD và SS trong nước thải tinh bột mì thường vượt xa các ngành sản xuất khác. Tải lượng hữu cơ lớn khiến hệ vi sinh dễ bị sốc tải nếu thiết kế không đúng.
- Chứa nhiều tinh bột và xơ thực vật: Tinh bột hòa tan và xơ sắn dễ lên men tạo acid, làm pH giảm mạnh. Đây là nguyên nhân khiến vi sinh hiếu khí suy yếu hoặc chết hàng loạt.
- Dễ phát sinh mùi hôi do phân hủy kỵ khí: Khi để lâu, nước thải tạo ra H₂S, CH₄ và acid hữu cơ. Điều này không chỉ gây mùi nặng mà còn khiến môi trường xử lý trở nên bất ổn.
- Hàm lượng bùn và cặn mịn rất lớn: Nước thải chứa nhiều bã sắn, đất cát và cellulose. Các cặn này dễ gây nghẹt bơm, tắc đường ống và giảm hiệu quả lắng của hệ thống.
- Đặc tính nước thải biến động mạnh theo mùa vụ: Hoạt động sản xuất tinh bột mì không ổn định quanh năm. Mỗi mẻ sản xuất có nồng độ ô nhiễm khác nhau, khiến việc điều chỉnh vận hành gặp khó khăn.
- Tốc độ lên men nhanh: Nước thải tinh bột mì có khả năng lên men chỉ sau vài giờ. Đây là thách thức lớn nếu hệ thống thiếu bước tách cặn, điều hòa hoặc công nghệ kỵ khí phù hợp.
Những thách thức khi vận hành hệ thống xử lý

Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải tinh bột mì sẽ gặp phải rất nhiều những thách thức nhất định như:
- Dễ bị sốc tải do nồng độ hữu cơ tăng đột ngột: Nước thải tinh bột mì thay đổi theo từng mẻ sản xuất. Nếu COD, BOD tăng quá nhanh, vi sinh trong bể kỵ khí hoặc hiếu khí có thể bị “sốc”, giảm hoạt động hoặc chết, khiến nước đầu ra không đạt chuẩn.
- pH giảm mạnh ảnh hưởng đến vi sinh: Tinh bột phân hủy tạo acid hữu cơ làm pH giảm xuống mức 4 đến 5. Nếu không điều chỉnh kịp thời, vi sinh hiếu khí và kỵ khí đều bị ức chế, giảm hiệu suất xử lý.
- Dễ tạo bọt và bùn nổi: Trong giai đoạn đầu phân hủy tinh bột, các hợp chất hữu cơ dễ gây tạo bọt hoặc bùn nổi trong bể hiếu khí. Điều này làm giảm khả năng sục khí, giảm hiệu quả xử lý và gây mùi.
- Hàm lượng bùn lớn gây tắc nghẽn thiết bị: Bã sắn, cặn mịn và cellulose dễ làm nghẹt bơm, tắc ống và quá tải bể lắng. Người vận hành phải vệ sinh và xả bùn thường xuyên hơn.
- Khó giữ ổn định vi sinh trong bể kỵ khí UASB: UASB cần bùn hạt khỏe để xử lý tải cao, nhưng sự thay đổi đột ngột của tải lượng hoặc pH có thể làm bùn hạt bị rã, giảm hiệu suất xử lý.
- Nhiệt độ và lưu lượng dao động theo mùa vụ: Mùa sản xuất rộ khiến lưu lượng tăng mạnh, còn thời gian ngưng sản xuất làm hệ vi sinh thiếu tải để duy trì hoạt động. Điều này đòi hỏi người vận hành phải điều chỉnh liên tục.
- Mùi hôi phát sinh mạnh nếu vận hành sai cách: Nếu bể kỵ khí bị quá tải hoặc thiếu thu gom khí sinh học, mùi H₂S và CH₄ có thể thoát ra môi trường, gây ảnh hưởng đến khu dân cư xung quanh.
Lưu ý vận hành để hệ thống xử lý nước thải tinh bột mì không quá tải

Để vận hành hệ thống xử lý nước thải tinh bột mì hiệu quả, mọi người cần phải lưu ý một số vấn đề như sau:
- Ổn định pH ngay từ đầu vào: Nước thải tinh bột mì thường có pH thấp do lên men tạo acid. Người vận hành cần duy trì pH trong khoảng 6.5 đến 7.5 trước khi đưa vào các bể sinh học để tránh ức chế vi sinh.
- Điều chỉnh lưu lượng vào bể hợp lý: Không đưa nước thải lên bể kỵ khí hoặc hiếu khí quá nhanh. Tải lượng nên được cấp đều theo giờ để tránh sốc tải, nhất là khi COD biến động mạnh giữa các mẻ sản xuất.
- Theo dõi và duy trì bùn vi sinh ổn định: Bể kỵ khí UASB cần bùn hạt khỏe, còn bể hiếu khí cần mật độ MLSS phù hợp. Cần thường xuyên kiểm tra độ nổi, độ rã, màu bùn để kịp thời bổ sung hoặc xả bỏ.
- Bổ sung dinh dưỡng khi cần thiết: Tinh bột chứa nhiều carbon nhưng thiếu Nitơ và Phospho. Nếu thiếu N và P, vi sinh bị suy yếu, xử lý kém hiệu quả. Tỷ lệ dinh dưỡng phù hợp thường là COD:N:P = 100:5:1.
- Kiểm soát hiện tượng tạo bọt và bùn nổi: Khi xuất hiện bọt do phân hủy tinh bột, cần giảm sục khí hoặc bổ sung chế phẩm khử bọt tạm thời. Bùn nổi cần được hút bỏ để tránh tràn sang bể kế tiếp.
- Xả cặn và vệ sinh hệ thống định kỳ: Bã sắn và cặn mịn dễ tích tụ tại bể lắng, đường ống và bơm. Xả bùn đều đặn giúp hệ thống thông thoáng, tránh quá tải cơ học.
- Kiểm tra mùi và thu gom khí sinh học trong bể kỵ khí: Mùi H₂S hoặc CH₄ tăng cao là dấu hiệu hệ kỵ khí hoạt động bất ổn. Cần kiểm tra nắp thu khí, đường ống và áp suất để xử lý kịp thời.
- Ghi chép vận hành theo ngày: Theo dõi pH, COD đầu vào, lưu lượng, lượng bùn xả và hoạt động của thiết bị giúp người vận hành phát hiện sớm các bất thường để tránh sự cố lớn.
Môi Trường HANA – Dịch vụ xử lý nước thải tinh bột mì hiệu quả nhất
Môi Trường HANA là đơn vị chuyên thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải tinh bột mì với công nghệ tối ưu cho tải hữu cơ cao. Nhờ kinh nghiệm thực tế tại nhiều cơ sở sản xuất, HANA xây dựng giải pháp phù hợp từng quy mô, đảm bảo xử lý ổn định, giảm mùi, tiết kiệm chi phí và đạt chuẩn xả thải theo quy định.
HANA sở hữu rất nhiều thế mạnh vượt trội trong quá trình sử dụng dịch vụ xử lý nước thải tinh bột mì như:
- Hiểu rõ đặc tính nước thải tinh bột mì: HANA có kinh nghiệm thực tế với loại nước thải có tải hữu cơ rất cao, dễ lên men và biến động mạnh theo mẻ sản xuất. Nhờ đó, giải pháp đưa ra luôn sát với thực tế và vận hành ổn định.
- Ứng dụng đúng công nghệ cho tải hữu cơ lớn: HANA sử dụng các công nghệ thích hợp như UASB, MBBR và bể điều hòa chuyên biệt. Những công nghệ này kiểm soát tốt COD, tránh sốc tải và giảm mùi hiệu quả.
- Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí vận hành: Hệ thống được xây dựng để tiêu thụ ít điện, ít hóa chất, giảm tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí sau khi vận hành.
- Kiểm soát mùi hôi hiệu quả: Nước thải tinh bột mì dễ tạo mùi mạnh. HANA chú trọng các giải pháp thu gom khí sinh học, bổ sung bể tách cặn và điều hòa pH để hạn chế mùi ngay từ đầu nguồn.
- Giải pháp chống tắc nghẽn bùn và cặn: HANA thiết kế hệ thống với bể lắng và tách cặn phù hợp, giảm tình trạng nghẹt bơm và tắc đường ống – vấn đề thường gặp ở cơ sở tinh bột mì.
- Hỗ trợ vận hành sát sao: Kỹ sư HANA đồng hành từ khi vận hành thử đến khi nước đầu ra đạt chuẩn. Hướng dẫn chi tiết cách duy trì pH, nồng độ bùn, lưu lượng và xử lý sự cố.
- Cam kết đạt chuẩn xả thải theo QCVN: Mọi thiết kế đều dựa trên tiêu chuẩn môi trường hiện hành. Nước đầu ra được kiểm tra, đánh giá trước bàn giao.
- Linh hoạt cho nhiều quy mô: Dù cơ sở nhỏ hộ gia đình hay nhà máy lớn, HANA đều có mô hình phù hợp, diện tích nhỏ gọn và dễ vận hành.
Kết luận
Nước thải tinh bột mì khó xử lý vì tải hữu cơ rất cao, dễ lên men, phát sinh mùi và chứa nhiều bùn mịn gây quá tải cho hệ thống. Do đó cần công nghệ phù hợp và vận hành đúng cách để nước đầu ra luôn ổn định.Nếu bạn muốn xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống hiệu quả, Môi Trường HANA là lựa chọn đáng tin cậy. HANA cung cấp giải pháp tối ưu, chi phí hợp lý và hỗ trợ vận hành chi tiết nhất.






