Nước thải từ ngành chế biến thực phẩm luôn chứa nhiều dầu mỡ, hữu cơ, tinh bột và chất rắn lơ lửng. Nếu không xử lý đúng cách, hệ thống dễ quá tải và nước đầu ra khó đạt QCVN. Vì vậy, việc nắm rõ quy trình xử lý nước thải thực phẩm đúng tiêu chuẩn mới nhất là điều mọi doanh nghiệp cần quan tâm.
Tổng quan về nước thải thực phẩm
Nước thải từ các nhà máy chế biến thực phẩm như thủy sản, rau củ, đồ ăn sẵn, lò mổ hay chế biến sữa thường rất phức tạp. Đặc trưng của loại nước thải này là hàm lượng hữu cơ cao, nhiều dầu mỡ, tinh bột, protein, chất rắn lơ lửng (TSS) và các chất dễ phân hủy. Một số khu vực còn phát sinh máu, đạm hoặc mùi hôi. Đáng chú ý là nồng độ ô nhiễm thay đổi lớn theo từng ca sản xuất, khiến việc xử lý càng khó hơn.

Nếu xả thẳng ra môi trường mà không xử lý đúng cách, nước thải thực phẩm có thể gây ô nhiễm nặng. Đây là nguồn gây suy giảm oxy trong nước, làm bùng phát vi sinh vật có hại, ảnh hưởng hệ sinh thái và chất lượng nguồn nước tiếp nhận. Vì vậy, việc thiết kế và vận hành một hệ thống xử lý phù hợp là bước bắt buộc để đảm bảo an toàn môi trường.
Quy định và tiêu chuẩn xả thải mới nhất
Hiện nay, các cơ sở chế biến thực phẩm phải tuân thủ QCVN 40:2025/BTNMT – quy chuẩn quốc gia mới nhất về nước thải công nghiệp, áp dụng từ ngày 01/09/2025. Quy định này yêu cầu nước thải trước khi xả ra môi trường phải đạt giới hạn cho phép đối với các thông số ô nhiễm quan trọng như COD, BOD, TSS, Amoni, Tổng Nitơ, Tổng Phốt pho và dầu mỡ.
Điểm nổi bật của QCVN 40:2025/BTNMT là các mức giới hạn được phân chia theo từng “cột” xả thải tùy theo đặc điểm vùng tiếp nhận. Điều này giúp việc đánh giá tuân thủ trở nên minh bạch hơn và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn so với trước.

Một điểm quan trọng khác là doanh nghiệp không thể dựa vào “khả năng tự làm sạch” của nguồn nước để giảm tải ô nhiễm. Nước thải phải đạt chuẩn ngay tại điểm xả. Do đó, hệ thống quan trắc bao gồm các chỉ tiêu như pH, COD, TSS, Amoni và lưu lượng cần được giám sát tự động, liên tục để đảm bảo tuân thủ.
Với các yêu cầu mới này, các nhà máy chế biến thực phẩm cần đánh giá lại toàn bộ hệ thống xử lý nước thải, từ công nghệ, quy trình vận hành đến năng lực xử lý, nhằm đảm bảo nước đầu ra đáp ứng đúng tiêu chuẩn pháp lý hiện hành.
Quy trình xử lý nước thải thực phẩm (chuẩn thực tế nhà máy)

Trong các nhà máy chế biến thực phẩm, quy trình xử lý nước thải thường được thiết kế theo một chuỗi bước rõ ràng và khoa học. Một quy trình điển hình đang được áp dụng rộng rãi bao gồm các công đoạn sau:
Thu gom và điều hòa nước thải
Nước thải phát sinh từ các khu vực chế biến được thu gom về hệ thống đường ống, hố ga và bể điều hòa. Bể này giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm, tránh tình trạng sốc tải khi đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo.
Tách rác và tách dầu mỡ
Tại bước này, rác thô và các chất rắn có kích thước lớn được loại bỏ để tránh tắc nghẽn thiết bị. Sau đó nước thải được dẫn qua bể tách dầu mỡ để loại bỏ lớp váng mỡ nổi lên bề mặt, giúp giảm tải cho hệ thống xử lý phía sau.
Xử lý hóa lý – keo tụ, tạo bông và lắng (hoặc tuyển nổi)
Do nước thải thực phẩm thường chứa nhiều tinh bột, protein, dầu mỡ và chất rắn, nên các phương pháp hóa lý được áp dụng để giảm nhanh TSS, dầu mỡ và các tạp chất khó lắng. Quá trình keo tụ, tạo bông, lắng hoặc tuyển nổi sẽ giúp loại bỏ đáng kể phần cặn lơ lửng và chất hữu cơ ban đầu.
Xử lý sinh học
Sau khi được xử lý sơ bộ, nước thải tiếp tục vào hệ thống sinh học. Tùy vào tính chất nước thải, nhà máy có thể sử dụng bể hiếu khí, kỵ khí hoặc kết hợp cả hai. Tại đây, vi sinh vật sẽ phân hủy phần lớn COD, BOD và các chất hữu cơ hòa tan, giúp giảm mùi và ổn định nước sau xử lý.
Khử Nitơ và Phốt pho (nếu cần)
Với những loại nước thải có hàm lượng Nitơ và Phốt pho cao, cần bổ sung công đoạn xử lý dinh dưỡng để tránh gây hiện tượng phú dưỡng nguồn nước tiếp nhận. Các công nghệ như nitrification – denitrification hoặc khử P bằng hóa chất thường được áp dụng.
Lọc, khử trùng và xả thải
Nước sau sinh học được đưa qua hệ thống lọc (cát, màng lọc, than hoạt tính…) để loại bỏ tạp chất còn lại. Cuối cùng, nước được khử trùng bằng clo, UV hoặc ozone nhằm tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh gây bệnh trước khi xả ra môi trường. Nước đầu ra phải đạt đúng các giới hạn cho phép theo QCVN 40:2025/BTNMT.
Những lưu ý trong quá trình kiểm soát quá trình vận hành để đạt chuẩn

Một hệ thống xử lý nước thải thực phẩm chỉ hoạt động hiệu quả khi được vận hành, giám sát và bảo trì đúng cách. Để đảm bảo nước đầu ra luôn đạt tiêu chuẩn, cần chú ý đến các yếu tố sau:
- Ổn định lưu lượng và tải ô nhiễm đầu vào: Bể điều hòa giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm, tránh tình trạng sốc tải đột ngột. Điều này bảo vệ hệ vi sinh và duy trì hiệu suất xử lý ổn định.
- Theo dõi liên tục các thông số vận hành quan trọng: Các chỉ số như pH, DO, nhiệt độ, MLSS, tuổi bùn SRT hay tỷ lệ F/M cần được kiểm soát thường xuyên. Đây là những thông số quyết định khả năng hoạt động của vi sinh trong bể sinh học.
- Quản lý dầu mỡ và cặn bám: Các bể tách dầu, bể lắng và bể tuyển nổi cần được vệ sinh định kỳ để tránh tích tụ chất rắn gây tắc nghẽn và làm giảm hiệu suất của hệ thống.
- Quan trắc và phân tích mẫu theo định kỳ: Việc kiểm tra COD, BOD, TSS, Amoni, Nitơ, Phốt pho và dầu mỡ ở cả nguồn vào và đầu ra giúp đánh giá chính xác hiệu quả xử lý, đồng thời đảm bảo nước xả luôn nằm trong giới hạn của QCVN 40:2025/BTNMT.
- Bảo trì thiết bị và xử lý bùn đúng quy trình: Máy thổi khí, bơm, màng lọc và các thiết bị khác cần được bảo trì thường xuyên. Bùn thải cũng phải được thu gom và xử lý theo đúng quy định để tránh ảnh hưởng ngược lại đến hệ thống.
Môi Trường HANA chuyên xử lý nước thải thực phẩm chuyên nghiệp
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm một đơn vị có năng lực thiết kế – thi công – vận hành hệ thống xử lý nước thải thực phẩm đúng chuẩn QCVN 40:2025/BTNMT, thì Môi Trường HANA là lựa chọn đáng tin cậy.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, HANA hiểu rõ đặc thù nước thải của từng phân khúc: thực phẩm tươi sống, chế biến thủy sản, sản xuất đồ uống, chế biến nông sản… Nhờ vậy, HANA luôn đưa ra giải pháp công nghệ phù hợp, ổn định và tiết kiệm chi phí.
Hệ thống do HANA triển khai được thiết kế theo quy trình đầy đủ và khoa học: thu gom, tách dầu mỡ, xử lý hóa lý, sinh học, lọc và khử trùng. Tất cả nhằm đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn xả thải mới, không gây ảnh hưởng môi trường và giúp doanh nghiệp an tâm trong quá trình vận hành.
Không chỉ dừng lại ở thiết kế và lắp đặt, HANA còn cung cấp dịch vụ vận hành chuyên nghiệp, quan trắc định kỳ và bảo trì hệ thống. Nhờ đó, doanh nghiệp duy trì được hiệu suất xử lý ổn định và hạn chế tối đa rủi ro vi phạm môi trường. Trường hợp hệ thống cũ không còn đáp ứng tiêu chuẩn mới, HANA sẵn sàng tư vấn cải tạo, nâng cấp để đạt QCVN 40:2025/BTNMT, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư và tránh gián đoạn sản xuất.
Kết luận
Việc xử lý nước thải thực phẩm theo một quy trình bài bản là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật. Với tiêu chuẩn mới QCVN 40:2025/BTNMT, doanh nghiệp cần xem xét kỹ hệ thống xử lý và vận hành. Nếu đơn vị sản xuất thực phẩm của bạn đang cần hợp tác với cơ sở xử lý chuyên nghiệp hãy liên hệ với Môi Trường HANA để được tư vấn, hỗ trợ tận tâm.
