Ngành sản xuất tinh bột mì (tinh bột sắn) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở các tỉnh Tây Nguyên và miền Trung. Tuy nhiên, quá trình sản xuất này tạo ra lượng lớn nước thải tinh bột mì có nồng độ ô nhiễm cao, gây áp lực lớn lên môi trường nếu không được xử lý nước thải tinh bột mì đúng cách. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về tính chất và quy trình xử lý nước thải ngành bột mì đạt chuẩn hiện nay.
Hiện trạng ngành sản xuất tinh bột mì và vấn đề nước thải
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu tinh bột mì hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, cứ mỗi tấn tinh bột thành phẩm thường phát sinh 12-15 m³ nước thải tinh bột mì với hàm lượng chất hữu cơ cực cao. Nếu không áp dụng xử lý nước thải tinh bột mì hiệu quả, nước thải sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng sông ngòi, kênh rạch, ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh.

Đặc biệt, theo lộ trình mới, các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt nghị định QCVN 40:2025/BTNMT để tránh các chế tài xử phạt nặng nề từ cơ quan chức năng.
Nguồn gốc phát sinh nước thải tinh bột mì
Nước thải trong nhà máy sản xuất tinh bột mì chủ yếu phát sinh từ các công đoạn sau:
- Dòng thải từ rửa củ: Chủ yếu chứa đất, cát, vỏ sắn, ít chất hữu cơ hòa tan.
- Nước thải chế biến: Từ khâu nghiền, tách dịch bào, lọc tinh – đây là nguồn chính gây ô nhiễm cao với tinh bột, protein, xenluloza, pectin và độc tố như Cyanua (CN⁻).
- Nước thải sinh hoạt: Từ công nhân, nhà ăn, vệ sinh – thường lẫn với nước thải sản xuất nếu không tách riêng. Tuy chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng vẫn cần được xử lý chung hoặc riêng theo quy định.
Việc xác định đúng nguồn phát sinh là cơ sở để thiết kế hệ thống xử lý nước thải tinh bột mì phù hợp và hiệu quả.
Tham khảo: Vì sao xử lý nước thải tinh bột mì lại khó khăn hơn?
Tính chất và thành phần nước thải tinh bột mì

Nước thải ngành sản xuất tinh bột mì có đặc điểm ô nhiễm đặc thù, được đánh giá là một trong những loại nước thải công nghiệp “khó trị” nhất do các chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép hàng trăm lần:
- pH thấp (thường 4-5, do quá trình phân hủy tinh bột tạo acid hữu cơ).
- COD cao (5.000-20.000 mg/L, thậm chí cao hơn ở một số công đoạn).
- BOD cao (4.000-10.000 mg/L hoặc hơn).
- TSS (Chất rắn lơ lửng) lớn, có thể từ 2.000-5.000 mg/L.
- Dinh dưỡng cao (N tổng, P) và độc tố Cyanua (CN⁻) – cản trở xử lý sinh học nếu không khử trước.
Những chỉ số này khiến xử lý nước thải tinh bột mì trở thành bài toán phức tạp, đòi hỏi công nghệ phù hợp.
Tác động của nước thải tinh bột mì đến môi trường và sức khỏe
Nếu không được xử lý nước thải tinh bột mì kịp thời và đạt chuẩn, nước thải sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- Ô nhiễm sông, kênh rạch, làm suy giảm chất lượng nước mặt.
- Phát sinh mùi hôi thối do quá trình phân hủy yếm khí, ảnh hưởng đến khu dân cư xung quanh.
- Gây mất cân bằng hệ sinh thái thủy sinh, làm chết cá và sinh vật nước.
- Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bị xử phạt hành chính khi vi phạm QCVN 40:2025/BTNMT, đình chỉ hoạt động, đồng thời làm xấu hình ảnh thương hiệu trong mắt đối tác và cộng đồng.
Công nghệ xử lý nước thải tinh bột mì
Các phương pháp phổ biến hiện nay bao gồm:
- Sinh học: Kỵ khí (Biogas, UASB/Anoxic) kết hợp hiếu khí (Aerotank) – tận dụng vi sinh phân hủy chất hữu cơ, thu hồi khí Biogas làm năng lượng.
- Vật lý – hóa học: Keo tụ tạo bông, lắng, khử trùng (chlorine hoặc UV) để loại bỏ cặn còn lại và diệt khuẩn.
Kết hợp sinh học kỵ khí + hiếu khí thường mang lại hiệu quả cao, chi phí vận hành hợp lý và thân thiện với môi trường.
Quy trình xử lý nước thải tinh bột mì tiên tiến
Một hệ thống vận hành ổn định, đạt chuẩn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công đoạn vật lý, hóa lý và sinh học. Dưới đây là thuyết minh quy trình kỹ thuật chi tiết:
1. Giai đoạn Tiền xử lý (Song chắn rác & Bể lắng cát)
Đây là “hàng rào” bảo vệ đầu tiên. Nước thải từ xưởng sản xuất được dẫn qua song chắn rác để loại bỏ vỏ củ, xơ sắn và các tạp chất lớn nhằm tránh gây tắc nghẽn đường ống và hỏng máy bơm. Tiếp theo, tại bể lắng cát, các hạt bụi đất, cát đá sẽ lắng xuống đáy nhờ trọng lực, giúp bảo vệ các thiết bị cơ khí ở các bước sau không bị mài mòn.
2. Hầm ủ Biogas (Xử lý kỵ khí nồng độ cao)
Do nước thải ngành này có hàm lượng hữu cơ (COD, BOD) cực kỳ lớn, hầm ủ Biogas sử dụng các chủng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy các hợp chất phức tạp. Nhờ đó, giảm tới 70 – 80% tải lượng ô nhiễm, giảm áp lực cho bước hiếu khí sau. Quá trình này sinh ra khí Methane (CH₄), doanh nghiệp có thể thu hồi để làm nhiên liệu đốt lò hơi, giúp tiết kiệm chi phí năng lượng đáng kể.
3. Bể điều hòa (Ổn định lưu lượng và pH)
Tại đây, máy sục khí sẽ hoạt động liên tục để xáo trộn nước thải, tránh lắng cặn và lên men thối. Đồng thời, hệ thống châm hóa chất tự động sẽ điều chỉnh pH về mức trung tính (6.5 – 7.5), tạo môi trường lý tưởng cho vi sinh vật ở các bể sau hoạt động.
4. Bể sinh học thiếu khí (Anoxic)
Tại bể Anoxic, quá trình khử Nitrat hóa và Photpho diễn ra mạnh mẽ. Các vi sinh vật trong môi trường thiếu oxy sẽ phân hủy các hợp chất chứa Nitơ và Photpho, giúp nước thải đạt chỉ số dinh dưỡng an toàn trước khi xả ra môi trường, ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng hóa (tảo nở hoa) tại nguồn tiếp nhận.
5. Bể sinh học hiếu khí (Aerotank)
Đây là công đoạn làm sạch chuyên sâu. Hệ thống máy thổi khí cung cấp oxy liên tục để các vi sinh vật hiếu khí (bùn hoạt tính) xử lý các chất hữu cơ còn sót lại trong nước thải. Các chất ô nhiễm được chuyển hóa thành sinh khối (bùn), nước thải trở nên trong hơn và giảm mùi đáng kể.
6. Bể lắng sinh học (Lắng thứ cấp)
Nước sau khi ra khỏi bể Aerotank mang theo các bông bùn hoạt tính. Tại bể lắng, dưới tác dụng của trọng lực, bùn sẽ lắng xuống đáy.
Một phần bùn được tuần hoàn lại bể Anoxic và Aerotank để duy trì mật độ vi sinh. Phần bùn dư sẽ được đưa về bể chứa bùn để xử lý.
7. Bể khử trùng
Dù nước đã trong nhưng vẫn còn chứa nhiều vi khuẩn, coliform và các mầm bệnh. Khử trùng bằng chlorine, UV hoặc ozone để diệt khuẩn đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn an toàn vệ sinh môi trường.
Tại sao nên chọn Dịch vụ xử lý nước thải tại Môi trường Hana?
Môi trường Hana là địa chỉ uy tín hàng đầu trong lĩnh vực xử lý nước thải tinh bột mì và các loại nước thải công nghiệp khác. Với nhiều năm kinh nghiệm thiết kế, thi công và vận hành hệ thống, Hana áp dụng công nghệ khép kín, tiết kiệm chi phí, thu hồi Biogas hiệu quả, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ quy định vừa tối ưu hóa vận hành.
Đội ngũ chuyên gia của Hana cam kết:
- Tư vấn miễn phí, khảo sát thực tế.
- Thi công nhanh chóng, bảo hành dài hạn.
- Vận hành, bảo trì định kỳ, nuôi cấy vi sinh ổn định.
- Đảm bảo nước thải đạt chuẩn QCVN 40:2025/BTNMT.
Hàng loạt dự án nhà máy sản xuất đã tin tưởng Hana, mang lại giải pháp bền vững và tiết kiệm.
Kết luận
Xử lý nước thải tinh bột mì giờ đây đã trở thành yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Áp dụng quy trình khép kín, tiên tiến giúp giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm chi phí. Nếu nhà máy của bạn đang gặp thách thức về xử lý nước thải tinh bột mì, hãy liên hệ ngay Môi trường Hana qua hotline để được tư vấn miễn phí và giải pháp tối ưu nhất!

