7 Nguyên nhân hệ thống xử lý nước thải thủy sản không hiệu quả và giải pháp từ chuyên gia môi trường HANA

Nguyên nhân hệ thống xử lý nước thải thủy sản không hiệu quả và giải pháp từ chuyên gia môi trường HANA

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam đang đứng trước những cơ hội xuất khẩu khổng lồ, nhưng đi kèm với đó là sự kiểm soát gắt gao về tiêu chuẩn ESG. Thực tế cho thấy, rất nhiều doanh nghiệp đã mạnh tay đầu tư hàng tỷ đồng vào hệ thống xử lý nước thải thủy sản, nhưng sau một thời gian vận hành, hệ thống lại bộc lộ những lỗ hổng: nước vẫn đục, mùi vẫn nồng và chỉ số ô nhiễm vẫn vượt ngưỡng.

Bài viết này sẽ mổ xẻ góc nhìn chuyên gia về 7 nguyên nhân cốt lõi khiến hệ thống của bạn hoạt động kém hiệu quả và cách khắc phục triệt để.

Dấu hiệu nhận biết hệ thống xử lý nước thải thủy sản cần nâng cấp

Đừng đợi đến khi nhận biên bản xử phạt từ cơ quan chức năng mới kiểm tra hệ thống. Một “trạm xử lý đang bệnh” thường phát ra các tín hiệu cảnh báo rõ rệt:

Nước đầu ra không đạt QCVN

Đây là dấu hiệu nghiêm trọng nhất. Các chỉ số như BOD5, COD, Amoni (NH₄⁺ hoặc Phốt pho (PO₄³⁻) vượt ngưỡng cho phép của QCVN 11-MT:2015/BTNMT. Nước thải có độ đục cao, màu sắc biến đổi hoặc xuất hiện nhiều váng mỡ lơ lửng.

Mùi hôi lan rộng

Mùi trứng thối (H₂S) hoặc mùi tanh nồng đặc trưng của đạm thối rữa phát tán ra khu vực dân cư. Điều này chứng tỏ quá trình phân hủy kỵ khí đang diễn ra không kiểm soát hoặc hệ thống sục khí không đủ tải để oxy hóa các hợp chất hữu cơ.

Tham khảo: 7 Nguyên Nhân Khiến Nước Thải Thủy Sản Bốc Mùi Hôi Nặng Và Cách Xử Lý

Nước thải mang theo mùi hôi phát tán khắp khu vực
Nước thải mang theo mùi hôi phát tán khắp khu vực

Chi phí vận hành tăng bất thường

Doanh nghiệp phải đổ quá nhiều hóa chất (PAC, Polymer, Clo) nhưng nước vẫn không sạch, hoặc tiền điện tăng vọt do máy thổi khí phải chạy quá công suất mà hiệu quả hòa tan oxy (DO) vẫn thấp.

Hệ thống chạy không ổn định

Bùn vi sinh thường xuyên bị trào ra ngoài bể lắng (hiện tượng bùn nổi), hoặc vi sinh vật bị “sốc tải” chết hàng loạt sau mỗi ca vệ sinh nhà xưởng có sử dụng nhiều chất tẩy rửa.

Tham khảo: Vì sao xử lý nước thải thủy sản gặp khó khăn? Cách khắc phục hiệu quả

7 nguyên nhân khiến hệ thống xử lý nước thải thủy sản không hiệu quả

Dựa trên kinh nghiệm bảo trì và vận hành tại HANA, dưới đây là những sai lầm kỹ thuật phổ biến nhất:

Không tách dầu mỡ triệt để từ đầu

Nước thải thủy sản chứa hàm lượng mỡ động vật rất cao. Nếu bể tách mỡ thiết kế sai quy cách hoặc không được vệ sinh, lớp mỡ này sẽ đi vào bể sinh học. Mỡ bao phủ bề mặt các bông bùn vi sinh, ngăn cản sự tiếp xúc của vi khuẩn với oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến cái chết của hệ vi sinh.

Tham khảo: Bể tách dầu mỡ là gì? Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bể tách dầu mỡ

Dầu mỡ chưa được xử lý tốt
Dầu mỡ chưa được xử lý tốt

Bể điều hòa hoạt động kém

Nước thải thủy sản có tính biến động cực lớn về lưu lượng (theo ca sản xuất) và nồng độ (ca vệ sinh xưởng rất đậm đặc). Nếu bể điều hòa không đủ lớn hoặc hệ thống xáo trộn khí không đều, nước thải sẽ đi vào bể sinh học theo kiểu “sốc tải”, làm hệ thống tê liệt ngay lập tức.

Thiếu oxy trong bể sinh học (DO thấp)

Vi sinh vật hiếu khí cần chỉ số DO duy trì từ 2 – 4 mg/L. Nhiều hệ thống sử dụng đĩa phân phối khí bị nghẹt hoặc máy thổi khí yếu, dẫn đến thiếu oxy. Khi thiếu “khí thở”, vi sinh hoạt động yếu, khả năng ăn chất hữu cơ giảm sút, gây mùi hôi.

Bùn vi sinh bị “chết” hoặc già

Vi sinh vật cũng có vòng đời. Nếu không được “thải bùn già” và nuôi cấy bổ sung định kỳ, bùn sẽ mất hoạt tính, chuyển sang màu đen và khả năng xử lý giảm chỉ còn 30-40%.

Tham khảo: Bùn vi sinh là gì? Vai trò của bùn vi sinh trong xử lý nước thải?

Bùn vi sinh bị “chết”
Bùn vi sinh bị “chết”

Quá tải công suất thiết kế

Nhà máy tăng quy mô sản xuất, lượng nguyên liệu tăng lên 150-200% so với ban đầu nhưng hệ thống xử lý nước thải vẫn giữ nguyên quy mô cũ. Đây là nguyên nhân khiến mọi công nghệ đều thất bại.

Không kiểm soát pH

Quá trình xử lý sinh học cực kỳ nhạy cảm với độ pH. Nếu nước thải từ khâu vệ sinh sử dụng quá nhiều xút (NaOH) hoặc axit, làm pH vọt lên trên 9 hoặc xuống dưới 5, vi sinh sẽ bị “cháy” và chết hàng loạt.

Không bảo trì định kỳ

Máy bơm bùn bị nghẹt, máy thổi khí hỏng bạc đạn, đĩa thổi khí bị đóng vôi… Những hỏng hóc nhỏ không được xử lý kịp thời sẽ dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ quy trình xử lý.

Tham khảo: Những lưu ý khi xử lý nước thải thủy sản

Cách khắc phục mùi và tối ưu hệ thống xử lý nước thải thủy sản

Để “cứu” một hệ thống đang gặp sự cố, đội ngũ kỹ sư của HANA không chỉ sửa chữa bề mặt mà tập trung vào việc điều chỉnh tận gốc các phản ứng hóa sinh trong dây chuyền xử lý.

Tối ưu lại khâu tách mỡ

Thay vì sử dụng các bể lắng trọng lực thô sơ thường bị tràn mỡ, doanh nghiệp nên đầu tư hệ thống bể tách mỡ 3 ngăn đúng quy cách hoặc tối ưu hơn là thiết bị tuyển nổi DAF. Song song đó, nhân viên vận hành cần thiết lập quy trình thu gom mỡ định kỳ hàng ngày để tránh hiện tượng mỡ bị oxy hóa gây mùi chua nồng và đóng cặn cứng trong đường ống dẫn.

Cân bằng lại hệ vi sinh

Tiến hành kiểm tra mật độ bùn hoạt tính (SV30) và bổ sung các dòng vi sinh chuyên dụng có khả năng chịu mặn và phân hủy đạm mạnh. Điều chỉnh lại tải trọng nạp (F/M) sao cho lượng thức ăn đưa vào tương xứng với lượng vi sinh hiện có, tránh tình trạng vi sinh bị “ngộ độc” do quá tải hoặc bị “già hóa” do thiếu dinh dưỡng, giúp hệ thống lấy lại trạng thái cân bằng chỉ sau 7-10 ngày.

Tăng hiệu quả sục khí

Nên lắp đặt sensor đo DO tự động kết nối với biến tần của máy thổi khí để duy trì nồng độ oxy ổn định từ 2 – 4 mg/L, giúp vi sinh vật luôn hoạt động ở trạng thái sung mãn nhất. Đồng thời, cần tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống đĩa phân phối khí dưới đáy bể; nếu đĩa bị nghẹt do bùn hoặc vôi hóa, việc vệ sinh hoặc thay thế bằng đĩa khuếch tán tinh sẽ giúp bọt khí mịn hơn, tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả hòa tan oxy gấp nhiều lần.

Lắp đặt hệ thống biến tần 
Lắp đặt hệ thống biến tần

Kiểm soát pH và dinh dưỡng

Duy trì độ pH phải luôn được kiểm soát chặt chẽ trong ngưỡng từ 6.5 đến 8.5. Ngoài ra, kỹ sư cần tính toán chính xác tỷ lệ dinh dưỡng BOD:N:P (theo tiêu chuẩn 100:5:1). Trong trường hợp nước thải thiếu hụt Nitơ hoặc Phốt pho, cần bổ sung thêm dinh dưỡng để vi sinh vật có đủ “vật liệu” xây dựng tế bào, đảm bảo quá trình xử lý diễn ra liên tục.

Nâng cấp hệ thống khi cần

Ưu tiên ứng dụng công nghệ giá thể di động MBBR hoặc màng lọc sinh học MBR ngay trên nền bể cũ. Việc bổ sung giá thể giúp diện tích bề mặt cho vi sinh trú ngụ tăng lên gấp nhiều lần, từ đó nâng công suất xử lý thêm 30-50% mà không cần mở rộng diện tích xây dựng. Đây là giải pháp tối ưu giúp nhà máy vừa đạt chuẩn môi trường, vừa tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng.

Giá thể di động MBBR
Giá thể di động MBBR

Giải pháp tối ưu hệ thống xử lý nước thải thủy sản từ HANA

Với phương châm “Bắt đúng bệnh – Trị tận gốc”, Môi trường HANA mang đến quy trình xử lý chuyên nghiệp:

  1. Khảo sát & Đánh giá hệ thống hiện hữu: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ đo đạc, lấy mẫu nước thải tại từng bể để tìm ra “nút thắt” gây lỗi.
  2. Đề xuất cải tạo – Nâng cấp tối ưu chi phí: Ưu tiên tận dụng tối đa hạ tầng sẵn có, chỉ thay thế thiết bị yếu và bổ sung công nghệ cần thiết để giảm 30-50% chi phí so với xây mới.
  3. Vận hành – Bảo trì định kỳ: Cung cấp gói vận hành trọn gói, giúp chủ doanh nghiệp rảnh tay tập trung sản xuất.
  4. Cam kết nước đầu ra đạt chuẩn: HANA ký cam kết bằng văn bản về chất lượng nước đầu ra đạt QCVN, đồng hành cùng doanh nghiệp trong các đợt thanh tra môi trường.

Tham khảo: XỬ LÝ NƯỚC THẢI THỦY SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ MỚI AAO-MBBR

Kết luận

Một hệ thống xử lý nước thải thủy sản đạt chuẩn không chỉ bảo vệ dòng sông của chúng ta mà còn bảo vệ chính uy tín và túi tiền của doanh nghiệp. Hãy nhớ rằng: 80% hệ thống lỗi là do vận hành sai cách và thiếu sự bảo trì chuyên nghiệp, chứ không hẳn do công nghệ lỗi thời.

Đừng để những rắc rối về môi trường làm gián đoạn dây chuyền sản xuất của bạn. Hãy để các chuyên gia tại Môi trường HANA giúp bạn kiểm tra và “thăm khám” hệ thống hoàn toàn miễn phí.