Độ màu là một trong những chỉ tiêu khó xử lý nhất trong nước thải ngành giấy, đặc biệt đối với nhà máy sản xuất giấy tái chế, giấy bao bì và carton. Nước thải thường có màu nâu đậm, vàng sẫm hoặc đen do chứa lignin, hợp chất hữu cơ hòa tan, mực in, chất nhuộm và các sản phẩm phân hủy từ nguyên liệu giấy.
Việc xử lý độ màu trong nước thải giấy không thể chỉ dựa vào một công nghệ đơn lẻ. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào thành phần nước thải, tải lượng ô nhiễm, công suất hệ thống và yêu cầu đầu ra theo quy chuẩn xả thải. Nếu lựa chọn sai công nghệ, hệ thống có thể vẫn giảm COD nhưng nước đầu ra còn màu, gây khó khăn khi nghiệm thu hoặc quan trắc môi trường.
Vì Sao Nước Thải Giấy Thường Có Độ Màu Cao?
Trong thực tế vận hành, độ màu của nước thải giấy thường đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Lignin và các hợp chất hữu cơ từ nguyên liệu giấy
Lignin là thành phần tự nhiên có trong gỗ và nguyên liệu sản xuất giấy. Trong quá trình nghiền, ngâm, tẩy và sản xuất giấy, một phần lignin hòa tan vào nước thải tạo nên màu vàng hoặc nâu đặc trưng. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây độ màu cao trong nước thải giấy.

Mực in và hóa chất từ giấy tái chế
Đối với các cơ sở sử dụng giấy tái chế, nguồn màu còn đến từ mực in, thuốc nhuộm hoặc chất phủ bề mặt, chất tẩy trắng, chất trợ nghiền, phụ gia chống thấm,… Các hợp chất này thường có cấu trúc hóa học bền vững và khó phân hủy bằng phương pháp sinh học thông thường.
Chất hữu cơ hòa tan
Một phần độ màu trong nước thải giấy đến từ các hợp chất hữu cơ hòa tan có trọng lượng phân tử nhỏ. Những hợp chất này có thể làm nước vẫn còn màu dù phần lớn COD và BOD đã được xử lý. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng nước đầu ra đạt một số chỉ tiêu nhưng độ màu vẫn vượt quy chuẩn.
Khi Nào Cần Xử Lý Độ Màu Trong Nước Thải Giấy?
Doanh nghiệp nên đánh giá lại công nghệ xử lý màu khi gặp các dấu hiệu sau:
- Nước đầu ra có màu vàng, nâu hoặc đen dù COD đạt.
- Kết quả quan trắc độ màu vượt quy chuẩn.
- Bể sinh học hoạt động ổn định nhưng màu giảm rất ít.
- Thay đổi nguồn nguyên liệu giấy tái chế làm màu tăng đột biến.
- Tăng công suất sản xuất khiến tải lượng màu cao hơn thiết kế ban đầu.
Trong những trường hợp này, cần phân tích mẫu nước thực tế thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.
Tham khảo: QCVN 62:2025/BTNMT có điểm gì mới so với QCVN 62-MT:2016/BTNMT
Các Phương Pháp Xử Lý Độ Màu Trong Nước Thải Giấy
Keo Tụ Tạo Bông
Đây là phương pháp được sử dụng nhiều nhất trong xử lý độ màu. Nguyên lý là sử dụng hóa chất để kết dính các hạt keo và chất tạo màu thành bông cặn lớn, sau đó tách khỏi nước. Phù hợp để sử dụng khi trong bể có TSS cao, màu do hạt lơ lửng, cần giảm nhanh độ màu.

Ưu điểm của phương pháp này là chi phí đầu tư thấp, hiệu quả tốt với nhiều loại nước thải giấy, dễ vận hành. Tuy nhiên hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào thử nghiệm Jar Test và lựa chọn hóa chất phù hợp.
Các hóa chất thường được sử dụng:
- PAC.
- Phèn nhôm.
- Phèn sắt.
- Polymer trợ keo tụ.
Oxy Hóa Nâng Cao
Các công nghệ oxy hóa nâng cao như ozone, fenton hoặc UV/H₂O₂. Những công nghệ này có khả năng phá vỡ cấu trúc các hợp chất tạo màu khó phân hủy. Đây là giải pháp thường được cân nhắc khi yêu cầu đầu ra nghiêm ngặt hoặc độ màu còn cao sau sinh học. Điểm hạn chế là chi phí đầu tư và vận hành cao hơn và cần kiểm soát pH và thời gian phản ứng.
Hấp Phụ Bằng Than Hoạt Tính
Than hoạt tính có khả năng hấp phụ các hợp chất hữu cơ hòa tan và một phần chất tạo màu. Ưu điểm là hiệu quả xử lý tốt nhưng chi phí vận hành thường cao hơn so với các giải pháp hóa lý thông thường, không phù hợp làm công đoạn chính cho lưu lượng lớn.

Sinh Học Kết Hợp Hóa Lý
Một số hệ thống sẽ kết hợp công nghệ kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí để giảm COD, BOD và tăng khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ tạo màu. Tuy nhiên đây thường chỉ là giải pháp hỗ trợ, không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn độ màu.
Quy Trình Xử Lý Độ Màu Nước Thải Giấy Thường Áp Dụng
Một quy trình tham khảo có thể bao gồm:
Thu gom → Tách rác → Điều hòa → Keo tụ tạo bông → Lắng hóa lý → Sinh học (Anoxic + Aerotank hoặc MBBR) → Lắng sinh học → Oxy hóa nâng cao hoặc hấp phụ → Khử trùng → Xả thải

Tuy nhiên, quy trình thực tế cần được thiết kế dựa trên kết quả phân tích mẫu nước.
Vai Trò Từng Công Đoạn
| Công đoạn | Vai trò | Lưu ý vận hành |
| Tách rác | Loại bỏ tạp chất thô | Tránh nghẹt bơm và đường ống |
| Điều hòa | Ổn định lưu lượng và tải lượng | Cần khuấy trộn liên tục |
| Keo tụ tạo bông | Giảm màu và TSS | Xác định liều lượng bằng Jar Test |
| Lắng hóa lý | Tách bông cặn | Theo dõi lượng bùn phát sinh |
| Sinh học | Giảm COD, BOD | Kiểm soát DO, MLSS |
| Oxy hóa nâng cao | Xử lý màu khó phân hủy | Kiểm soát pH và thời gian phản ứng |
| Khử trùng | Giảm vi sinh | Chọn hóa chất phù hợp |
Ưu Điểm Và Giới Hạn Của Các Công Nghệ
| Công nghệ | Ưu điểm | Giới hạn |
| Keo tụ tạo bông | Hiệu quả nhanh | Tăng bùn hóa lý |
| Sinh học | Chi phí vận hành thấp | Khó xử lý màu bền |
| Ozone/Fenton | Khử màu tốt | Chi phí cao |
| Than hoạt tính | Hoàn thiện nước đầu ra | Tốn vật liệu hấp phụ |
| Kết hợp sinh học và hóa lý | Cân bằng hiệu quả và chi phí | Cần thiết kế phù hợp |
Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Công Nghệ Xử Lý Độ Màu
- Chỉ nhìn màu nước bằng mắt: Hai mẫu nước có cùng màu sắc nhưng thành phần ô nhiễm có thể hoàn toàn khác nhau.
- Không phân tích COD khó phân hủy: Nhiều trường hợp COD giảm mạnh nhưng màu vẫn tồn tại do hợp chất hữu cơ bền.
- Chọn công nghệ theo mô hình khác: Cùng là ngành giấy nhưng sẽ có từng loại sẽ có đặc tính nước thải khác nhau (Giấy tái chế, Giấy carton, Giấy tissue, Giấy in)
- Bỏ qua thử nghiệm Jar Test: Điều này thường dẫn đến tiêu hao hóa chất lớn nhưng hiệu quả khử màu thấp.
- Không tính lượng bùn phát sinh: Xử lý màu bằng hóa lý có thể làm tăng đáng kể chi phí xử lý bùn.

Giải Pháp Từ Môi Trường HANA
Đối với các hệ thống xử lý nước thải giấy gặp tình trạng độ màu đầu ra vượt quy chuẩn, việc khảo sát thực tế cần được thực hiện dựa trên:
- Lưu lượng thực tế.
- Công suất sản xuất.
- Kết quả phân tích mẫu nước.
- Chỉ tiêu COD, BOD, TSS, độ màu, Nitơ, Photpho.
- Hiện trạng vận hành hệ thống.
Môi Trường HANA hỗ trợ khảo sát hiện trạng, đánh giá nguyên nhân gây màu, thực hiện thử nghiệm hóa lý và đề xuất phương án xử lý hoặc cải tạo phù hợp với từng loại nước thải giấy thay vì áp dụng một công nghệ cố định cho mọi trường hợp.
Môi trường HANA đã có nhiều kinh nghiệm trong xử lý nước thải giấy:
Kết Luận
Nước thải giấy có thể đạt COD và BOD nhưng vẫn vượt quy chuẩn về độ màu nếu không xử lý đúng bản chất nguồn gây màu. Trước khi đầu tư hoặc cải tạo hệ thống, cần phân tích mẫu nước thực tế, đánh giá tải lượng ô nhiễm và hiệu quả từng công đoạn hiện hữu.
Nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng nước thải giấy đầu ra còn màu hoặc thường xuyên vượt quy chuẩn, hãy liên hệ Môi Trường HANA để được khảo sát hiện trạng, đánh giá nguyên nhân và đề xuất giải pháp phù hợp dựa trên dữ liệu vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Chủ yếu từ lignin, mực in, phẩm màu, chất phủ bề mặt và các hợp chất hữu cơ hòa tan trong quá trình sản xuất giấy.
Bể sinh học có thể giảm một phần độ màu liên quan đến chất hữu cơ dễ phân hủy, nhưng thường không xử lý triệt để các hợp chất màu bền.
Không có công nghệ phù hợp cho mọi trường hợp. Keo tụ tạo bông, Fenton, Ozone hoặc kết hợp sinh học – hóa lý sẽ được lựa chọn tùy theo đặc tính nước thải.
Một số hệ thống sinh học có thể giảm màu một phần, nhưng đối với nước thải giấy có màu cao, hóa lý hoặc oxy hóa nâng cao thường vẫn cần thiết.
Do nhiều hợp chất tạo màu khó phân hủy vẫn tồn tại sau quá trình sinh học dù phần lớn chất hữu cơ đã được loại bỏ.
Không. Cần lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu như độ màu, COD, BOD, TSS, pH và thành phần hữu cơ trước khi lựa chọn giải pháp.

