TSS trong nước thải cao là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến nước đầu ra không đạt quy chuẩn môi trường. Khi hàm lượng chất rắn lơ lửng vượt mức thiết kế, hệ thống có thể xuất hiện tình trạng nước đục, bùn trôi theo dòng nước, bể lắng hoạt động kém hiệu quả hoặc chỉ tiêu TSS đầu ra vượt giới hạn cho phép.
Trên thực tế, nhiều trường hợp xử lý không hiệu quả do chỉ tập trung tăng hóa chất hoặc tăng thời gian sục khí mà chưa xác định đúng nguyên nhân phát sinh. Muốn khắc phục TSS cao cần kiểm tra đồng thời nguồn thải, bể lắng, bể sinh học, thiết bị thu gom bùn và dữ liệu vận hành thực tế.
Dấu hiệu nhận biết TSS trong nước thải cao
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Nước đầu ra có màu đục hoặc vàng nâu bất thường.
- Bể lắng xuất hiện hiện tượng kéo bùn.
- Bùn nổi trên mặt bể lắng.
- Chỉ tiêu TSS trong kết quả quan trắc tăng liên tục.
- Hệ thống phải sử dụng nhiều hóa chất hơn nhưng chất lượng nước không cải thiện.
- Đường ống, bơm và thiết bị lọc thường xuyên bị nghẹt.
Nếu tình trạng này kéo dài, không chỉ TSS tăng mà COD, BOD và Coliform cũng có thể vượt chuẩn do chất rắn mang theo chất hữu cơ và vi sinh chưa được loại bỏ hoàn toàn.
TSS trong nước thải là gì?
TSS (Total Suspended Solids) là tổng lượng chất rắn lơ lửng tồn tại trong nước mà mắt thường có thể nhìn thấy hoặc được xác định thông qua phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.

Các thành phần tạo nên TSS có thể đến từ cặn đất cát, cặn hữu cơ, bùn vi sinh, thức ăn thừa, tinh bột, bông cặn từ quá trình keo tụ tạo bông,…
TSS càng cao thì độ đục của nước càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lắng, lọc và chất lượng nước đầu ra.
Tham khảo: Cách đo lường tss trong nước thải và cách xử lý tss trong nước thải
Những nguyên nhân thường gặp khiến TSS trong nước thải cao
Nguồn thải phát sinh nhiều chất rắn hơn thiết kế
Đây là nguyên nhân thường gặp khi doanh nghiệp tăng sản lượng nhưng hệ thống xử lý vẫn vận hành theo thông số cũ. Trong những ngành như chế biến tinh bột mì, thực phẩm, thủy sản hay giết mổ gia súc, khối lượng cặn hữu cơ, tinh bột, thịt vụn hoặc bùn phát sinh có thể tăng đáng kể làm tải lượng TSS vượt khả năng xử lý của hệ thống.

Khi đó, song chắn rác thường xuyên đầy, bể điều hòa lắng nhiều cặn và bùn phát sinh tăng nhanh bất thường. Đây là những dấu hiệu dễ nhận biết nhất khi TSS cao.
Bể lắng hoạt động không hiệu quả
Bể lắng là công đoạn quyết định khả năng loại bỏ phần lớn TSS khỏi nước thải. Khi thời gian lưu nước không đủ hoặc dòng chảy trong bể bị xáo trộn, các hạt cặn chưa kịp lắng sẽ đi theo nước đầu ra, làm nước bị đục, bùn nổi gần máng thu nước.
Một số nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm tốc độ dòng chảy quá lớn, máng thu nước bị lệch, tấm hướng dòng hư hỏng hay tích tụ bùn lâu ngày dưới đáy bể.
Bùn vi sinh bị trôi theo nước đầu ra
Trong hệ thống sinh học Aerotank, MBBR hoặc AO, bùn vi sinh đóng vai trò xử lý COD, BOD và Nitơ. Khi bùn vi sinh không lắng tốt hoặc bị sốc tải, hiện tượng bùn trôi sẽ xảy ra.

Nguyên nhân thường gặp:
- DO quá thấp hoặc quá cao.
- Tải hữu cơ biến động mạnh.
- Vi sinh già hoặc suy yếu.
- Thiếu dinh dưỡng N hoặc P.
- pH dao động lớn.
Lúc này, doanh nghiệp cần kiểm tra nhanh các chỉ số sau:
| Thông số | Khoảng tham khảo |
| DO | 2 – 4 mg/L |
| pH | 6,5 – 8,5 |
| MLSS | Theo thiết kế từng hệ thống |
| SV30 | Đánh giá khả năng lắng bùn |
Hệ thống keo tụ tạo bông vận hành không ổn định
Đối với nước thải có TSS cao như giấy, dệt nhuộm, tinh bột mì hoặc chế biến thực phẩm, công đoạn keo tụ tạo bông thường được sử dụng để giảm cặn.
Nếu liều lượng PAC hoặc Polymer không phù hợp có thể dẫn đến hiện tượng xuất hiện bông cặn nhỏ, bông dễ vỡ hoặc cặn không kết tụ hoàn toàn được.
Biểu hiện là nước sau bể keo tụ vẫn đục, bông cặn lơ lửng nhiều khiến hiệu quả lắng giảm rõ rệt. Trong trường hợp này nên thực hiện Jar Test để xác định lại liều lượng hóa chất phù hợp thay vì tăng hóa chất theo cảm tính.
Lưu lượng nước thải tăng đột ngột
Nhiều hệ thống được thiết kế cho lưu lượng trung bình nhưng thực tế thường xuất hiện các đợt xả nước tập trung theo ca sản xuất.

Khi lưu lượng tăng đột biến sẽ làm giảm thời gian lưu, bể lắng quá tải và bùn bị cuốn theo dòng nước. Đây là lý do bể điều hòa đóng vai trò rất quan trọng trong việc ổn định lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
Thiết bị thu gom bùn gặp sự cố
Một số sự cố thường gặp ở các thiết bị thu gom:
- Bơm bùn không hoạt động.
- Cầu gạt bùn hư hỏng.
- Van xả bùn bị nghẹt.
- Bùn tồn đọng lâu ngày.
Khi bùn tích tụ quá nhiều dưới đáy bể lắng, chỉ cần lưu lượng tăng nhẹ cũng có thể làm lớp bùn bị khuấy động và phát tán trở lại dòng nước.
Cách kiểm tra và khắc phục TSS trong nước thải cao
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể | Cần kiểm tra | Hướng xử lý ban đầu |
| Nước đầu ra đục | Bể lắng quá tải | Lưu lượng, thời gian lưu | Điều chỉnh lưu lượng |
| Bùn kéo theo nước | Bùn lắng kém | SV30, MLSS | Kiểm tra vi sinh |
| Bông cặn nhỏ | Keo tụ không hiệu quả | PAC, Polymer | Thực hiện Jar Test |
| TSS tăng đột biến | Tải lượng tăng | Nhật ký sản xuất | Đánh giá lại công suất |
| Bùn nổi mặt bể | Khí sinh ra trong bùn | Bùn lưu quá lâu | Tăng tần suất xả bùn |
| Bể điều hòa nhiều cặn | Tiền xử lý kém | Song chắn rác, tách cặn | Nâng cấp tiền xử lý |
Khi nào cần khảo sát hoặc cải tạo hệ thống?
Doanh nghiệp nên khảo sát chi tiết khi:
- TSS đầu ra thường xuyên vượt quy chuẩn.
- Đã tăng hóa chất nhưng hiệu quả không cải thiện.
- Lưu lượng sản xuất tăng so với thiết kế ban đầu.
- Bể lắng thường xuyên kéo bùn.
- Bùn phát sinh tăng bất thường.
- Hệ thống vận hành ổn định trước đây nhưng đột ngột suy giảm hiệu quả.

Trong nhiều trường hợp, chỉ dựa vào kết quả TSS sẽ chưa đủ để kết luận nguyên nhân. Cần kết hợp thêm dữ liệu COD, BOD, MLSS, SV30, lưu lượng thực tế và hiện trạng thiết bị để xác định chính xác vấn đề.
Môi Trường HANA có thể hỗ trợ gì?
Đối với các hệ thống thường xuyên gặp tình trạng TSS cao, Môi Trường HANA thực hiện khảo sát theo hiện trạng thực tế thay vì chỉ dựa trên kết quả phân tích nước đầu ra.
Quy trình đánh giá thường bao gồm:
- Kiểm tra lưu lượng vận hành thực tế.
- Đánh giá hiệu quả bể điều hòa và bể lắng.
- Kiểm tra chất lượng bùn vi sinh.
- Rà soát công đoạn keo tụ tạo bông.
- Đối chiếu tải lượng ô nhiễm với công suất thiết kế.
- Đề xuất giải pháp vận hành hoặc cải tạo phù hợp với hiện trạng hệ thống.
Kết luận
Nếu hệ thống xử lý nước thải của doanh nghiệp thường xuyên gặp tình trạng TSS trong nước thải cao, nước đầu ra đục hoặc bể lắng kéo bùn, việc khảo sát hiện trạng và phân tích dữ liệu vận hành là bước cần thiết trước khi quyết định tăng hóa chất hay cải tạo hệ thống.
Môi Trường HANA hỗ trợ đánh giá tải lượng ô nhiễm, kiểm tra hiệu quả từng công đoạn xử lý và đề xuất phương án vận hành hoặc nâng cấp dựa trên lưu lượng, mẫu nước thực tế và yêu cầu đầu ra của doanh nghiệp.
FAQ
1. TSS trong nước thải cao có ảnh hưởng đến COD và BOD không?
Có. Chất rắn lơ lửng thường mang theo chất hữu cơ. Khi TSS tăng, COD và BOD cũng có thể tăng theo.
2. TSS cao có phải do bể lắng bị hỏng không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Nguyên nhân có thể đến từ nguồn thải, vi sinh, lưu lượng hoặc hệ thống keo tụ tạo bông.
3. Bao lâu nên kiểm tra TSS một lần?
Tần suất phụ thuộc vào quy mô hệ thống. Với các nhà máy có tải lượng biến động lớn, nên theo dõi thường xuyên kết hợp quan sát độ đục và khả năng lắng của bùn.
4. Có thể giảm TSS chỉ bằng cách tăng hóa chất không?
Không. Nếu nguyên nhân đến từ quá tải, bùn vi sinh hoặc thiết bị, việc tăng hóa chất có thể làm chi phí vận hành tăng nhưng hiệu quả không cải thiện đáng kể.
5. Nước thải tinh bột mì có dễ gặp tình trạng TSS cao không?
Có. Nước thải tinh bột mì thường chứa nhiều tinh bột, cặn hữu cơ và chất rắn lơ lửng nên cần hệ thống tách cặn, điều hòa và sinh học được thiết kế phù hợp.
6. Khi nào cần cải tạo bể lắng?
Khi lưu lượng thực tế vượt thiết kế, thời gian lưu không đủ hoặc bể lắng liên tục xuất hiện hiện tượng kéo bùn dù đã tối ưu vận hành.

