Nước thải y tế có mùi clo nồng thường liên quan đến liều hóa chất khử trùng không còn phù hợp với lưu lượng thực tế, bơm định lượng hoạt động sai, clo phân bố không đều trong bể tiếp xúc hoặc lượng clo dư chưa được kiểm soát trước điểm xả. Tuy nhiên, mùi nồng không phải bằng chứng chắc chắn rằng nồng độ clo dư đang cao và cũng không đồng nghĩa nước đã được khử trùng tốt.
Trong nước thải có Amoni và các hợp chất chứa Nitơ, clo có thể phản ứng tạo thành Chloramine. Vì vậy, mùi “clo” mà người vận hành cảm nhận đôi khi không chỉ đến từ clo tự do mà còn có thể liên quan đến các dạng clo kết hợp.
Muốn điều chỉnh đúng, cán bộ vận hành cần đo riêng clo dư tự do hoặc clo dư tổng theo yêu cầu kiểm soát, đồng thời đối chiếu với lưu lượng, thời gian tiếp xúc, Coliform và các chỉ tiêu đầu ra. Không nên giảm liều hóa chất chỉ dựa trên cảm nhận bằng mũi.
Mùi clo nồng không phải là thước đo hiệu quả khử trùng. Một hệ thống có mùi mạnh vẫn có thể phân bố clo không đều và không bảo đảm thời gian tiếp xúc tại toàn bộ bể.

Dấu hiệu nước thải y tế có mùi clo nồng
Hiện tượng cần được kiểm tra khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Mùi clo hoặc mùi hóa chất tẩy rõ tại bể tiếp xúc.
- Mùi mạnh nhất gần vị trí châm hóa chất.
- Mùi còn rõ tại điểm xả cuối cùng.
- Mùi tăng nhiều so với giai đoạn hệ thống vận hành ổn định.
- Mùi xuất hiện liên tục cả ngày.
- Mùi mạnh hơn vào giờ ít bệnh nhân hoặc ngày cuối tuần.
- Mùi tăng sau khi thay can hóa chất hoặc pha dung dịch mới.
- Có cảm giác cay mắt, rát mũi, ho hoặc khó chịu khi đứng gần khu vực khử trùng.
- Thiết bị đo clo dư cho kết quả dao động mạnh.
- Coliform đạt nhưng lượng hóa chất tiêu thụ tăng bất thường.
- Mùi clo rõ nhưng kết quả vi sinh đầu ra vẫn không ổn định.
Cần phân biệt mùi phát sinh từ nước tại bể tiếp xúc với mùi phát sinh từ khu vực chứa hóa chất.
Nếu mùi mạnh nhất ở phòng hóa chất, đầu bơm định lượng hoặc khu vực đường ống châm nhưng nước tại điểm xả không có mùi tương ứng, cần ưu tiên kiểm tra rò rỉ, thông gió và an toàn hóa chất thay vì chỉ điều chỉnh liều châm.
Clo có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng và đường hô hấp. Khi khu vực có mùi nồng kèm cay mắt, ho hoặc khó thở, cần hạn chế tiếp cận và thực hiện quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.
Mùi clo nồng có đồng nghĩa clo dư cao không?
Không nhất thiết.
Mùi chỉ là tín hiệu cảnh báo ban đầu, không phải phương pháp định lượng. Cường độ mùi chịu ảnh hưởng bởi:
- Nồng độ clo tự do.
- Nồng độ clo kết hợp.
- Hàm lượng Amoni trong nước.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Mức độ thông gió.
- Khoảng cách đến vị trí châm hóa chất.
- Chất tẩy rửa hoặc hóa chất khác trong nước.
- Khả năng thích nghi của khứu giác.
Trong nước thải có Amoni, clo có thể phản ứng tạo Chloramine. EPA ghi nhận Amoni tạo Chloramine khi kết hợp với clo, còn pH ảnh hưởng đến sự phân bố giữa axit Hypochlorous, ion Hypochlorite và các dạng Chloramine.
Do đó, người vận hành cần phân biệt:
Clo dư tự do
Là phần clo còn tồn tại chủ yếu dưới dạng có khả năng khử trùng mạnh như axit Hypochlorous và ion Hypochlorite.
Clo dư kết hợp
Là phần clo đã phản ứng với Amoni hoặc hợp chất chứa Nitơ để tạo các dạng Chloramine.
Clo dư tổng
Là tổng của clo dư tự do và clo dư kết hợp.
Hai mẫu có cùng clo dư tổng nhưng tỷ lệ clo tự do và clo kết hợp khác nhau có thể có hiệu quả khử trùng và biểu hiện mùi khác nhau.
Vì vậy, nhật ký chỉ ghi “clo dư” mà không nêu rõ phương pháp và dạng clo được đo có thể gây khó khăn khi phân tích sự cố.

Yêu cầu khử trùng đối với nước thải y tế
QCVN 28:2010/BTNMT quy định nước thải y tế phải được xử lý và khử trùng trước khi thải ra môi trường. Quy chuẩn kiểm soát các chỉ tiêu vi sinh như Tổng Coliforms, Salmonella, Shigella và Vibrio cholerae.
Một điểm cần lưu ý là bảng thông số của QCVN 28:2010/BTNMT không quy định riêng một giá trị clo dư áp dụng chung cho mọi cơ sở y tế. Do đó, không nên tự lấy một ngưỡng clo dư trên mạng rồi áp dụng cứng cho bệnh viện hoặc phòng khám.
Mức kiểm soát cần căn cứ vào:
- Công nghệ khử trùng đang sử dụng.
- Hồ sơ thiết kế.
- Quy trình vận hành được phê duyệt.
- Giấy phép môi trường.
- Yêu cầu của đơn vị tiếp nhận nước thải.
- Kết quả kiểm nghiệm vi sinh.
- Đặc điểm nguồn tiếp nhận.
- Quy định chuyên ngành liên quan tại thời điểm vận hành.
Mục tiêu không phải duy trì mùi clo mạnh. Mục tiêu là đạt hiệu quả vi sinh với lượng hóa chất hợp lý và hạn chế clo dư phát tán ra nguồn tiếp nhận. Đây cũng là nguyên tắc chung khi vận hành hệ thống xử lý nước thải bệnh viện: ưu tiên hiệu quả vi sinh thực đo hơn là cảm nhận chủ quan về mùi hay lượng hóa chất đã châm.
Từ ngày 01/09/2025, QCVN 40:2025/BTNMT có hiệu lực và thay thế QCVN 28:2010/BTNMT đối với nước thải y tế. Tuy nhiên, một số cơ sở đang hoạt động hoặc dự án thuộc điều khoản chuyển tiếp có thể tiếp tục áp dụng quy chuẩn trước đây đến hết ngày 31/12/2031. Khi vận hành cần đối chiếu giấy phép môi trường và trường hợp áp dụng cụ thể. Để biết rõ hơn bạn có thể So sánh QCVN 40:2011/BTNMT và QCVN 40:2025/BTNMT
Những yếu tố quyết định liều clo thực tế
Liều hóa chất khử trùng không thể được xác định chỉ từ công suất thiết kế của hệ thống.
Nhu cầu clo còn phụ thuộc vào:
- BOD và COD còn lại.
- TSS và độ đục.
- Amoni.
- Nitrit.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Loại vi sinh vật cần kiểm soát.
- Nồng độ hoạt chất thực tế của hóa chất.
- Thời gian tiếp xúc.
- Khả năng khuấy trộn.
- Mức độ dòng chảy tắt trong bể.
- Chất lượng nước sau công đoạn sinh học.
EPA ghi nhận các hợp chất hữu cơ liên quan đến BOD có thể tiêu thụ clo, Amoni tạo Chloramine, còn TSS vừa làm tăng nhu cầu clo vừa có thể che chắn vi khuẩn khỏi chất khử trùng. Liều cần thiết vì vậy thay đổi theo đặc tính nước thải và yêu cầu xả thải.
Nước thải y tế có yêu cầu kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt, nhưng điều đó không có nghĩa mọi hệ thống y tế đều phải châm liều clo cao hơn cố định so với nước thải sinh hoạt. Liều phù hợp phải dựa trên nhu cầu clo và kết quả vi sinh thực tế. Đặc điểm này khá phổ biến ở các hệ thống xử lý nước thải trạm y tế vừa và nhỏ, nơi lưu lượng biến động mạnh hơn theo giờ khám bệnh so với bệnh viện quy mô lớn có lưu lượng ổn định hơn.

5 nguyên nhân thường gặp khiến nước thải y tế có mùi clo nồng
1. Liều clo bơm định lượng cao hơn nhu cầu thực tế
Đây là nguyên nhân cần kiểm tra đầu tiên.
Liều thực tế có thể cao hơn cài đặt hoặc cao hơn nhu cầu của nước thải do:
- Bơm định lượng đặt hành trình quá lớn.
- Tần số bơm quá cao.
- Bơm chạy liên tục dù dòng nước đã dừng.
- Bơm không được liên động với bơm nước thải.
- Cài đặt bị thay đổi nhưng không ghi nhật ký.
- Nồng độ dung dịch hóa chất mới cao hơn dung dịch cũ.
- Nhân sự pha hóa chất thay đổi cách thực hiện.
- Lưu lượng thực tế thấp hơn giá trị dùng để cài bơm.
- Van một chiều hoặc đầu châm hoạt động không ổn định.
- Bơm bị siphon, làm hóa chất chảy cả khi bơm ngừng.
- Bơm định lượng chưa được hiệu chuẩn lại.
Dấu hiệu phân biệt
- Mùi xuất hiện đều cả ngày.
- Mùi rõ tại cả bể tiếp xúc và điểm xả.
- Lượng hóa chất tiêu thụ tăng nhưng lưu lượng không tăng.
- Bơm định lượng chạy lâu hơn bình thường.
- Clo dư cao tại nhiều thời điểm đo.
- Coliform đã đạt nhưng liều vẫn tiếp tục tăng.
- Mùi bắt đầu sau khi bảo trì hoặc thay bơm định lượng.
Cần kiểm tra
- Lưu lượng thực tế của bơm định lượng.
- Thời gian bơm hoạt động trong ngày.
- Chế độ chạy tay hay tự động.
- Tín hiệu liên động với bơm nước.
- Nồng độ hoạt chất của lô hóa chất.
- Lượng hóa chất nhập, tồn và sử dụng.
- Vị trí đầu châm.
- Tình trạng van, ống và đầu bơm.
Không nên chỉ đọc phần trăm hành trình trên mặt bơm. Giá trị hiển thị không chứng minh bơm đang cấp đúng lưu lượng hóa chất thực tế. Bơm định lượng chưa được hiệu chuẩn định kỳ là một trong những lỗi thường gặp khi vận hành hệ thống xử lý nước thải bệnh viện, không riêng ở công đoạn khử trùng.
2. Lưu lượng nước thải giảm nhưng liều châm không thay đổi
Bệnh viện và phòng khám có thể có lưu lượng biến động theo:
- Khung giờ khám bệnh.
- Số lượng bệnh nhân nội trú.
- Ngày làm việc và ngày nghỉ.
- Khoa hoặc phòng đang hoạt động.
- Hoạt động giặt là.
- Vệ sinh cuối ca.
- Các giai đoạn sửa chữa hoặc giảm công suất.
Nếu bơm clo chạy theo thời gian cố định trong khi lưu lượng nước giảm, lượng hóa chất tính trên mỗi mét khối nước sẽ tăng.
Dấu hiệu phân biệt
- Mùi rõ hơn vào buổi tối hoặc giờ ít bệnh nhân.
- Mùi tăng vào cuối tuần.
- Mùi mạnh khi bơm nước thải chạy ngắt quãng.
- Lưu lượng thực tế thấp hơn nhiều so với công suất thiết kế.
- Bơm hóa chất vẫn chạy cùng một chế độ trong mọi khung giờ.
- Mức tiêu thụ hóa chất gần như không giảm dù lượng nước giảm.
Hướng kiểm tra
Cần lập bảng đối chiếu theo giờ:
| Thời điểm | Lưu lượng nước | Thời gian bơm clo | Clo dư | Mùi quan sát |
|---|---|---|---|---|
| Giờ cao điểm | Ghi thực đo | Ghi thực tế | Đo tại bể và điểm xả | Nhẹ/vừa/nặng |
| Giờ thấp điểm | Ghi thực đo | Ghi thực tế | Đo tại bể và điểm xả | Nhẹ/vừa/nặng |
| Ngày cuối tuần | Ghi thực đo | Ghi thực tế | Đo tại bể và điểm xả | Nhẹ/vừa/nặng |
Nếu mùi và clo dư tăng khi lưu lượng giảm nhưng chế độ bơm không đổi, cần hiệu chỉnh cơ chế điều khiển theo lưu lượng hoặc theo chu kỳ vận hành thực tế.
3. Bể tiếp xúc có dòng chảy tắt hoặc hòa trộn không đều
Bể tiếp xúc cần bảo đảm hai yêu cầu:
- Hóa chất được hòa trộn nhanh với dòng nước.
- Nước có đủ thời gian tiếp xúc trước khi xả.
EPA khuyến nghị hệ thống clo hóa có trộn ban đầu nhanh và chế độ dòng gần với dòng đẩy. Vách hướng dòng giúp hạn chế dòng chảy tắt và vùng chết, từ đó bảo đảm vi sinh tiếp xúc với nồng độ clo phù hợp trong thời gian cần thiết. Thiết kế và vận hành đúng của bể khử trùng trong xử lý nước thải chính là yếu tố quyết định liệu hóa chất có tiếp xúc đủ với toàn bộ dòng nước hay không, không chỉ phụ thuộc vào liều lượng châm.
Khi bể thiết kế hoặc vận hành không phù hợp, có thể xuất hiện đồng thời:
- Vùng gần điểm châm có clo rất cao và mùi nồng.
- Vùng khác nhận ít clo hơn.
- Một phần nước đi tắt đến đầu ra.
- Thời gian tiếp xúc thực tế ngắn hơn tính toán.
- Clo dư dao động mạnh giữa các vị trí.
- Kết quả vi sinh không ổn định dù lượng hóa chất cao.
Điều này có nghĩa mùi clo nồng không chứng minh toàn bộ dòng nước được khử trùng đầy đủ.
Dấu hiệu phân biệt
- Mùi mạnh ngay gần điểm châm nhưng giảm nhanh ở vị trí khác.
- Clo dư đo tại các điểm trong bể chênh lệch lớn.
- Mùi dao động thất thường theo dòng chảy.
- Bể có vùng nước gần như đứng yên.
- Nước đi trực tiếp từ đầu vào đến đầu ra.
- Vách ngăn bị hư hoặc thiếu.
- Bùn, cặn làm giảm thể tích hữu dụng.
- Lưu lượng giờ cao điểm cao hơn thiết kế.
Lưu ý kỹ thuật
Thời gian lưu ngắn không tự động làm clo dư tăng. Vấn đề chính là hóa chất chưa có đủ thời gian tiếp xúc với vi sinh, trong khi một phần clo vẫn có thể còn lại tại điểm xả.
Do đó, bể thiếu thời gian lưu có thể vừa có mùi clo vừa không đạt hiệu quả diệt khuẩn.
4. Không có hoặc vận hành kém công đoạn khử clo dư
Khử clo là quá trình giảm lượng clo còn lại sau khi hoàn thành khử trùng và trước khi nước được xả ra môi trường.
EPA ghi nhận clo dư có thể gây độc cho sinh vật thủy sinh; vì vậy, một số hệ thống hoặc giấy phép xả thải yêu cầu kiểm soát hoặc khử clo trước khi xả.
Không phải mọi hệ thống nước thải y tế đều bắt buộc phải có một bể khử clo riêng. Nhu cầu này phụ thuộc vào thiết kế, giấy phép, yêu cầu clo dư và nguồn tiếp nhận.
Tuy nhiên, cần kiểm tra công đoạn khử clo khi:
- Mùi mạnh nhất tại điểm xả.
- Clo dư sau bể tiếp xúc phù hợp nhưng vẫn cao tại điểm xả.
- Hệ thống được thiết kế có khử clo nhưng bơm không chạy.
- Hóa chất khử clo hết hoặc cấp không đều.
- Đầu châm bị nghẹt.
- Hệ thống điều khiển không liên động.
- Bể khử clo bị dòng chảy tắt.
- Thiết bị đo clo dư bị lỗi.
Cảnh báo
Không nên châm tăng hóa chất khử clo theo cảm tính. EPA lưu ý châm dư chất khử clo có thể làm giảm DO và pH của nước đầu ra.
Việc hiệu chỉnh cần do nhân sự kỹ thuật thực hiện dựa trên clo dư thực đo và quy trình an toàn hóa chất của cơ sở.
5. Chloramine hoặc phản ứng với Amoni tạo mùi khó chịu
Nước thải y tế có thể còn Amoni sau công đoạn sinh học. Khi clo tiếp xúc với Amoni, các dạng Chloramine được hình thành.
Mùi tại khu vực bể tiếp xúc có thể liên quan đến:
- Clo tự do.
- Monochloramine.
- Dichloramine hoặc các dạng clo kết hợp khác.
- Hóa chất tẩy rửa đi vào hệ thống.
- Phản ứng tại vùng pH không phù hợp.
EPA xác nhận Amoni phản ứng với clo tạo Chloramine và pH ảnh hưởng đến tỷ lệ các dạng clo trong nước.
Dấu hiệu cần kiểm tra
- Amoni đầu vào bể khử trùng còn cao.
- Clo dư tổng cao nhưng clo dư tự do thấp.
- Mùi nồng nhưng hiệu quả vi sinh không tương xứng.
- Mùi thay đổi theo pH.
- Mùi tăng khi hiệu quả xử lý Amoni của bể sinh học giảm.
- Hóa chất tiêu thụ tăng bất thường.
Trường hợp này không thể xử lý chỉ bằng việc giảm bơm clo. Cần kiểm tra công đoạn sinh học và khả năng xử lý Amoni phía trước.
Nếu Amoni đầu ra sinh học tăng, nhu cầu clo và dạng clo tồn tại trong bể khử trùng cũng thay đổi. Sự cố tưởng nằm ở bơm hóa chất có thể bắt đầu từ bể sinh học.

Cần kiểm tra những gì?
| Hạng mục kiểm tra | Dấu hiệu bất thường | Có thể liên quan đến |
|---|---|---|
| Clo dư tự do | Cao hơn vùng kiểm soát của hệ thống | Châm quá liều hoặc nhu cầu clo giảm |
| Clo dư tổng | Cao nhưng clo tự do thấp | Clo kết hợp hoặc Chloramine |
| Lưu lượng theo giờ | Giảm nhưng chế độ bơm không đổi | Liều trên mỗi m³ tăng |
| Bơm định lượng | Lưu lượng thực tế khác cài đặt | Bơm chưa hiệu chuẩn hoặc lỗi thiết bị |
| Nồng độ hóa chất | Thay đổi giữa các lô hoặc lần pha | Liều hoạt chất thực tế thay đổi |
| Amoni | Tăng tại đầu vào khử trùng | Tạo Chloramine, tăng nhu cầu clo |
| BOD, COD | Tăng | Chất hữu cơ tiêu thụ clo |
| TSS | Tăng, nước đục | Tăng nhu cầu clo và che chắn vi sinh |
| pH | Lệch khỏi vùng bình thường | Thay đổi dạng clo và hiệu quả khử trùng |
| Thời gian lưu | Ngắn hơn thiết kế | Không đủ thời gian tiếp xúc |
| Vách hướng dòng | Hư, thiếu hoặc bám cặn | Dòng chảy tắt, phân bố clo không đều |
| Khử clo dư | Không hoạt động | Clo còn lại tại điểm xả |
| Coliform | Không ổn định | Khử trùng chưa hiệu quả |
Điểm lấy mẫu nào giúp chẩn đoán nhanh?
Nên lấy mẫu tại ít nhất ba vị trí:
- Ngay trước công đoạn khử trùng.
- Cuối bể tiếp xúc.
- Điểm xả cuối cùng.
Tùy thiết kế, có thể lấy thêm mẫu ngay sau điểm châm để đánh giá khả năng hòa trộn. Tuy nhiên, mẫu quá gần đầu châm thường có nồng độ cục bộ cao và không đại diện cho toàn bộ dòng nước.
Khi so sánh đầu ra bể tiếp xúc với điểm xả, cần tính đến thời gian nước di chuyển giữa hai vị trí. Không nên lấy hai mẫu cùng một phút nếu nước cần một khoảng thời gian đáng kể để đi từ bể đến điểm xả.
Cách đọc kết quả
Đo clo dư tại nhiều vị trí giúp xác định hóa chất bị châm quá nhiều, phân bố không đều hay chưa được kiểm soát trước điểm xả.
| Kết quả quan sát | Khả năng cần kiểm tra |
|---|---|
| Clo dư đã cao ngay cuối bể tiếp xúc | Liều châm, lưu lượng, nhu cầu clo |
| Clo dư phù hợp cuối bể nhưng cao tại điểm xả | Sai số lấy mẫu, thiết bị đo hoặc dòng hóa chất khác đi vào |
| Clo dư cao cuối bể và không giảm tại điểm xả | Thiếu hoặc lỗi khử clo |
| Clo dư chênh lệch lớn giữa các vị trí | Trộn kém, dòng chảy tắt |
| Clo tự do thấp nhưng clo tổng cao | Chloramine hoặc clo kết hợp |
| Clo dư cao nhưng Coliform vẫn cao | Thời gian tiếp xúc, TSS, pH, lấy mẫu hoặc phân bố hóa chất |
Cách kiểm tra thời gian lưu thực tế của bể tiếp xúc
Thời gian lưu lý thuyết được tính theo nguyên tắc:
Thời gian lưu lý thuyết = Thể tích hữu dụng / Lưu lượng
Tuy nhiên, thời gian lưu thực tế có thể thấp hơn vì:
- Cặn tích tụ làm giảm thể tích bể.
- Dòng nước đi tắt.
- Vách ngăn bị hư.
- Lưu lượng giờ cao điểm tăng.
- Mực nước vận hành thấp hơn thiết kế.
- Đầu vào và đầu ra bố trí quá gần.
- Bơm vận hành theo từng đợt lớn.
- Một phần bể trở thành vùng chết.
Ví dụ, bể đủ thời gian lưu theo lưu lượng trung bình ngày nhưng vẫn có thể thiếu thời gian tiếp xúc vào giờ bơm cao điểm.
Khi nghi ngờ, cần kiểm tra:
- Thể tích hữu dụng thực tế.
- Lưu lượng cực đại theo giờ.
- Mực nước vận hành.
- Vị trí đầu vào và đầu ra.
- Tình trạng vách hướng dòng.
- Lượng bùn, cặn trong bể.
- Dữ liệu thử dòng hoặc đánh dấu thời gian di chuyển nếu có.
Không nên tăng liều clo để bù cho dòng chảy tắt. Cách này có thể làm mùi và clo dư tăng nhưng vẫn không bảo đảm mọi phần nước có đủ thời gian tiếp xúc.

Không nên xử lý theo cảm tính
Không giảm liều clo chỉ vì ngửi thấy mùi
Mùi có thể đến từ Chloramine hoặc vùng châm cục bộ, trong khi các phần khác của bể chưa nhận đủ hóa chất.
Giảm liều không kiểm soát có thể làm kết quả vi sinh không đạt.
Không tắt hoàn toàn công đoạn khử trùng
QCVN yêu cầu nước thải y tế phải được xử lý và khử trùng trước khi xả. Việc dừng khử trùng chỉ để giảm mùi có thể làm tăng rủi ro phát tán vi sinh vật.
Không pha loãng nước đầu ra để giảm mùi
Pha thêm nước chỉ làm giảm cảm nhận mùi tạm thời, không khắc phục:
- Liều châm sai.
- Bơm lỗi.
- Dòng chảy tắt.
- Chloramine.
- Clo dư.
- Kết quả vi sinh không ổn định.
Không dùng mùi để thay thế phép đo
Không thể xác định clo dư bằng cách ngửi.
Tiếp xúc nhiều còn có thể làm khứu giác giảm nhạy, khiến người vận hành đánh giá sai mức độ nguy hiểm.
Không châm chất khử clo dư theo cảm tính
Châm dư chất khử có thể làm giảm DO, hạ pH và làm chất lượng nước đầu ra biến động.
Không trộn các hóa chất khử trùng với nhau
Hóa chất chứa Hypochlorite có thể giải phóng khí clo khi tiếp xúc với axit. Khu vực chứa và pha hóa chất phải tuân thủ bảng dữ liệu an toàn, quy trình của cơ sở và hướng dẫn của nhà cung cấp.
Giảm liều khi chưa xác định clo dư, thời gian tiếp xúc và kết quả vi sinh có thể làm mùi giảm nhưng khiến công đoạn khử trùng không còn đạt yêu cầu.
Khi nào cần dừng hoặc hạn chế vận hành?
Cần can thiệp ngay khi:
- Mùi hóa chất nồng gây cay mắt, ho hoặc khó thở.
- Nghi ngờ rò rỉ tại bơm, bồn hoặc đường ống.
- Bơm định lượng chạy mất kiểm soát.
- Hóa chất tiếp tục chảy khi bơm đã dừng.
- Clo dư tăng mạnh qua nhiều lần đo xác nhận.
- Không xác định được liều thực tế.
- Khu vực hóa chất không đủ thông gió.
- Đã xảy ra pha trộn hóa chất không tương thích.
- Mùi lan sang khu vực bệnh nhân hoặc cộng đồng.
- Điểm xả có clo dư cao kéo dài.
- Coliform không đạt dù lượng hóa chất cao.
Trong tình huống có dấu hiệu phát tán khí hoặc kích ứng, không để nhân sự không được đào tạo tự ý vào phòng hóa chất. Cần thực hiện phương án ứng phó hóa chất và an toàn lao động của cơ sở.
Đối với dòng nước, có thể điều tiết về bể sự cố hoặc vị trí lưu chứa phù hợp với thiết kế. Không được xả nước chưa đáp ứng yêu cầu chỉ để giảm áp lực cho hệ thống.
[IMAGE_8: Nhân viên kiểm tra khu vực chứa hóa chất khử trùng khi có dấu hiệu mùi nồng bất thường]Khi nào cần khảo sát hoặc cải tạo hệ thống?
Không nên kết luận phải thay toàn bộ phương pháp khử trùng chỉ từ một lần xuất hiện mùi.
Hệ thống nên được khảo sát chuyên sâu khi:
- Mùi clo nồng lặp lại nhiều lần.
- Lượng hóa chất tiêu thụ tăng không rõ nguyên nhân.
- Lưu lượng thực tế khác xa công suất thiết kế.
- Bơm định lượng không thể hiệu chỉnh ổn định.
- Không có đồng hồ lưu lượng.
- Bể tiếp xúc có dòng chảy tắt.
- Vách hướng dòng bị hư hoặc không có.
- Thời gian lưu thực tế không đáp ứng.
- Clo dư dao động lớn giữa các vị trí.
- Coliform lúc đạt, lúc không.
- Amoni trước khử trùng thường xuyên cao.
- Không có nhật ký clo dư tự do và tổng.
- Hệ thống cần kiểm soát clo dư nhưng chưa có công đoạn phù hợp.
- Điểm xả nằm gần khu vực nhạy cảm.
- Hóa chất châm thủ công, khó kiểm soát.
- Khu vực hóa chất không bảo đảm thông gió và an toàn.
Một hệ thống được thiết kế đủ liều tại công suất ban đầu vẫn có thể châm dư khi lưu lượng giảm hoặc châm thiếu khi nhu cầu clo tăng. Vì vậy, chế độ châm phải được đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
Có nên thay clo bằng UV hoặc Ozone?
Không nên quyết định chỉ từ một đợt mùi clo nồng.
Mỗi phương pháp có điều kiện áp dụng khác nhau.
Khử trùng bằng clo
Ưu điểm:
- Dễ kiểm soát bằng clo dư.
- Có tác dụng duy trì sau bể.
- Thiết bị tương đối quen thuộc.
Hạn chế:
- Có thể tạo clo dư.
- Phản ứng với Amoni và chất hữu cơ.
- Hóa chất có tính ăn mòn và nguy hiểm.
- Có thể cần khử clo trước khi xả.
Khử trùng bằng UV
Ưu điểm:
- Không để lại clo dư.
- Không cần lưu trữ hóa chất clo.
- Thời gian xử lý ngắn.
Hạn chế:
- TSS và độ đục cao có thể che chắn vi sinh.
- Cần vệ sinh đèn và ống bảo vệ.
- Hiệu quả phụ thuộc cường độ UV và lưu lượng.
EPA lưu ý TSS trong nước thải có thể làm giảm hiệu quả UV do che chắn vi khuẩn.
Khử trùng bằng Ozone
Có khả năng oxy hóa mạnh nhưng yêu cầu thiết bị tạo khí, kiểm soát an toàn và chi phí vận hành phù hợp.
Việc lựa chọn phải dựa trên:
- Chất lượng nước trước khử trùng.
- Lưu lượng.
- Mặt bằng.
- Yêu cầu đầu ra.
- Năng lực vận hành.
- Chi phí đầu tư và bảo trì.
- Hồ sơ môi trường.
Giải pháp kiểm tra của Môi Trường HANA
Môi Trường HANA có thể hỗ trợ bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế khảo sát toàn bộ công đoạn khử trùng thay vì chỉ điều chỉnh nút cài đặt của bơm hóa chất.
Phạm vi kiểm tra có thể gồm:
- Xác định loại hóa chất và nồng độ hoạt chất thực tế.
- Hiệu chuẩn lưu lượng bơm định lượng.
- Kiểm tra chế độ chạy tay, tự động và tín hiệu liên động.
- Đo clo dư tự do hoặc clo dư tổng tại nhiều vị trí.
- Đối chiếu liều châm với lưu lượng thực tế.
- Kiểm tra pH, TSS, COD, BOD và Amoni trước khử trùng.
- Đánh giá thể tích hữu dụng và thời gian lưu của bể tiếp xúc.
- Kiểm tra vách hướng dòng và khả năng hòa trộn.
- Kiểm tra công đoạn khử clo dư nếu hệ thống có thiết kế.
- Đối chiếu kết quả Coliform và yêu cầu trong hồ sơ môi trường.
- Đề xuất điều chỉnh vận hành, sửa chữa hoặc cải tạo phù hợp.
Môi Trường HANA hoạt động trong các hạng mục thiết kế, thi công, bảo trì, sửa chữa và vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế. Nội dung dự án công khai của HANA có các hạng mục tại Bệnh viện Bình Dân, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, Bệnh viện Hoàn Hảo và nhiều cơ sở khám chữa bệnh.
Trong đó, trang dự án Bệnh viện Bình Dân công bố hạng mục vận hành và bảo trì trạm xử lý nước thải y tế công suất 700 m³/ngày.đêm. Kinh nghiệm từ các hệ thống y tế giúp quá trình đánh giá không chỉ tập trung vào lượng hóa chất mà còn xem xét công nghệ phía trước, tải lượng, thiết bị và nhật ký vận hành.
Theo định hướng nội dung của HANA, phương án xử lý phải dựa trên dữ liệu đo, hiện trạng thiết bị và điều kiện vận hành thực tế; không nên đưa ra cam kết hoặc thay đổi công nghệ khi chưa khảo sát.
Phương án xử lý mùi clo cần dựa trên clo dư đo tại nhiều vị trí, lưu lượng thực tế và kết quả vi sinh, không chỉ dựa vào việc mùi đã giảm hay chưa.
Kết luận
Nước thải y tế có mùi clo nồng có thể liên quan đến năm nhóm nguyên nhân:
- Bơm định lượng châm cao hơn nhu cầu.
- Lưu lượng giảm nhưng chế độ châm không thay đổi.
- Bể tiếp xúc phân bố dòng và hóa chất không đều.
- Clo dư chưa được kiểm soát trước điểm xả.
- Clo phản ứng với Amoni tạo các dạng Chloramine.
Mùi không cho biết chính xác nồng độ clo dư và cũng không chứng minh nước đã được khử trùng đạt yêu cầu.
Cán bộ vận hành cần đo clo dư tại cuối bể tiếp xúc và điểm xả, kiểm tra lưu lượng, bơm định lượng, pH, Amoni, TSS và kết quả Coliform trước khi điều chỉnh.
Nếu mùi lặp lại, thiết bị châm hoạt động không ổn định hoặc kết quả vi sinh lúc đạt lúc không, dịch vụ bảo trì vận hành hệ thống xử lý nước thải của Môi Trường HANA có thể hỗ trợ khảo sát và đề xuất phương án bảo trì, vận hành hoặc cải tạo dựa trên dữ liệu thực tế.
FAQ
Mùi clo nồng sau xử lý có ảnh hưởng đến chất lượng nước đầu ra không?
Có thể.
Nếu clo dư cao, nước xả có thể ảnh hưởng đến sinh vật tại nguồn tiếp nhận. Tuy nhiên, mùi không đủ để xác định nồng độ nên cần đo clo dư thực tế.
Có nên giảm liều clo ngay khi phát hiện mùi nồng không?
Không nên.
Trước tiên cần xác định clo dư tự do, clo dư tổng, lưu lượng, pH và kết quả vi sinh. Giảm liều vội có thể làm công đoạn khử trùng không đạt.
Vì sao nước thải y tế cần kiểm soát khử trùng chặt?
Nước thải y tế có nguy cơ chứa vi sinh vật gây bệnh từ hoạt động khám, chữa bệnh và sinh hoạt trong cơ sở.
QCVN 28:2010/BTNMT yêu cầu nước thải y tế phải được xử lý, khử trùng và kiểm soát các chỉ tiêu vi sinh trước khi xả.
Nước thải y tế có phải luôn cần liều clo cao hơn nước thải sinh hoạt không?
Không thể kết luận chung.
Liều cần thiết phụ thuộc BOD, TSS, Amoni, pH, thời gian tiếp xúc và mục tiêu vi sinh. Một dòng nước đã được xử lý tốt có thể cần ít clo hơn dòng nước sinh hoạt còn nhiều chất hữu cơ.
Làm sao phân biệt mùi do châm quá liều với mùi do Chloramine?
Cần đo riêng clo dư tự do và clo dư tổng, đồng thời kiểm tra Amoni và pH.
Nếu clo tổng cao nhưng clo tự do thấp, phần clo kết hợp hoặc Chloramine có thể chiếm tỷ lệ lớn.
Làm sao phân biệt châm quá liều với thiếu công đoạn khử clo?
Đo clo dư tại cuối bể tiếp xúc và điểm xả, có tính đến thời gian nước di chuyển.
Nếu clo dư đã cao cuối bể, cần kiểm tra liều châm. Nếu hệ thống yêu cầu khử clo nhưng clo không giảm qua công đoạn này, cần kiểm tra thiết bị khử clo.
Bể tiếp xúc thiếu thời gian lưu có làm clo dư tăng không?
Không nhất thiết.
Thiếu thời gian lưu chủ yếu làm giảm hiệu quả tiếp xúc. Nước vẫn có thể còn clo tại đầu ra nhưng vi sinh chưa được xử lý đầy đủ, đặc biệt khi bể có dòng chảy tắt.
Bao lâu nên kiểm tra thời gian lưu bể tiếp xúc?
Không có một mốc cố định cho mọi hệ thống.
Cần kiểm tra khi lưu lượng thay đổi, bể tích tụ cặn, vách ngăn hư, kết quả vi sinh biến động hoặc hệ thống đã cải tạo thiết bị bơm.
QCVN 28:2010/BTNMT có quy định giới hạn clo dư không?
Bảng thông số của QCVN 28:2010/BTNMT không liệt kê một giới hạn clo dư chung.
Cơ sở cần đối chiếu thêm giấy phép môi trường, hồ sơ thiết kế, yêu cầu nguồn tiếp nhận và quy định áp dụng tại thời điểm vận hành.
Khi nào cần liên hệ Môi Trường HANA khảo sát hệ thống?
Nên khảo sát khi mùi clo nồng lặp lại, lượng hóa chất tăng bất thường, clo dư dao động lớn hoặc kết quả Coliform không ổn định dù đã kiểm tra cơ bản.
Nguồn tham khảo
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Thông tư 39/2010/TT-BTNMT ban hành QCVN 28:2010/BTNMT: https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=98880&pageid=27160
- QCVN 28:2010/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế: https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/tu-van-phap-luat/58913/qcvn-28-2010-btnmt-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-ve-nuoc-thai-y-te
- U.S. EPA – Wastewater Technology Fact Sheet: Disinfection for Small Systems: https://www.epa.gov/sites/default/files/2015-06/documents/disinfection_small.pdf
- U.S. EPA – Wastewater Technology Fact Sheet: Chlorine Disinfection: https://nepis.epa.gov/Exe/ZyPURL.cgi?Dockey=200044E0.TXT
- U.S. EPA – Wastewater Technology Fact Sheet: Dechlorination: https://nepis.epa.gov/Exe/ZyPURL.cgi?Dockey=P1001L40.TXT
- U.S. EPA – Methods to Minimize and Optimize the Use of Chlorine in Wastewater Treatment: https://nepis.epa.gov/Exe/ZyPURL.cgi?Dockey=940079OJ.TXT
- CDC/ATSDR – Medical Management Guidelines for Chlorine: https://wwwn.cdc.gov/Tsp/MMG/MMGDetails.aspx?mmgid=198&toxid=36
- CDC – Chlorine Chemical Emergency Fact Sheet: https://www.cdc.gov/chemical-emergencies/chemical-fact-sheets/chlorine.html

