Tái sử dụng nước thải trong nhà máy tái chế phế liệu là giải pháp thu gom, xử lý và đưa một phần nước đã sử dụng trở lại các công đoạn sản xuất như rửa nguyên liệu, làm sạch thiết bị hoặc làm mát phù hợp. Phương án này giúp giảm nhu cầu nước cấp mới, nhưng chỉ hiệu quả khi chất lượng nước tuần hoàn đáp ứng yêu cầu của từng công đoạn và không gây tích tụ chất ô nhiễm.
Đối với nhà máy tái chế nhựa, giấy hoặc phế liệu có sử dụng nhiều nước, việc xử lý toàn bộ nước thải đến cùng một mức chất lượng thường không cần thiết. Nước dùng cho rửa thô có thể chấp nhận mức chất lượng khác với nước rửa tinh, trong khi nước cấp cho thiết bị làm mát cần kiểm soát thêm độ cứng, muối hòa tan và nguy cơ cáu cặn.
Vì vậy, trước khi đầu tư hệ thống tuần hoàn, doanh nghiệp cần phân loại các dòng nước, xác định mục đích sử dụng lại và lập bảng cân bằng nước thực tế. Đây là cơ sở để lựa chọn công nghệ, tính toán chi phí và hạn chế những sự cố phát sinh sau nhiều vòng tái sử dụng.
Nhà máy tái chế phế liệu dùng nước ở công đoạn nào và dòng nào có thể dùng lại?
Nước trong nhà máy tái chế phế liệu thường được sử dụng để rửa nguyên liệu, hỗ trợ xay nghiền, tách tạp chất, làm mát và vệ sinh thiết bị. Tùy loại phế liệu đầu vào, nước thải có thể chứa đất cát, dầu mỡ, xơ sợi, chất hữu cơ, hóa chất hoặc các hạt vật liệu kích thước nhỏ.
Tại nhà máy tái chế nhựa, nước rửa thường mang theo nhãn, keo, bụi, dầu và mảnh nhựa. Trong khi đó, nước từ sản xuất giấy tái chế có thể chứa xơ sợi, chất độn, mực in và các chất hữu cơ hòa tan.
| Công đoạn | Chất ô nhiễm thường gặp | Yêu cầu nước sử dụng lại | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Rửa thô phế liệu | Đất cát, rác, cặn lớn, dầu | Chủ yếu kiểm soát cặn và nguy cơ nghẹt | Có thể ưu tiên lắng, tách rác, lọc thô |
| Rửa tinh | Cặn mịn, dầu nhũ tương, màu, chất hữu cơ | Nước ít cặn, hạn chế mùi và bám bẩn sản phẩm | Có thể cần tuyển nổi và lọc tinh |
| Xay nghiền có sử dụng nước | Mảnh nhựa, xơ sợi, hạt vật liệu | Hạn chế hạt gây mài mòn hoặc nghẹt | Cần kiểm tra kích thước hạt còn lại |
| Làm mát thiết bị | Muối hòa tan, độ cứng, chất gây ăn mòn | Phù hợp vật liệu và điều kiện trao đổi nhiệt | Cần kiểm soát độ dẫn điện, cáu cặn |
| Vệ sinh sàn và khu vực sản xuất | Cặn lơ lửng, dầu, mùi | Phù hợp mục đích vệ sinh, hạn chế tiếp xúc không an toàn | Không sử dụng tại khu vực có yêu cầu nước sạch đặc biệt |
Một sai lầm thường gặp là gom tất cả dòng nước vào cùng hệ thống rồi xử lý đến chất lượng cao nhất. Cách làm này có thể tăng chi phí điện, hóa chất và thiết bị lọc, trong khi nhiều công đoạn chỉ cần nước đã loại bỏ cặn và dầu ở mức phù hợp.
Phân loại dòng nước ngay từ đầu giúp xác định dòng nào có thể tuần hoàn trực tiếp, dòng nào cần xử lý bổ sung và dòng nào không phù hợp để sử dụng lại.
Nước thải từ khâu thu gom, sơ chế và tẩy rửa nhựa tái chế thường mang theo cặn bẩn, dầu mỡ và hạt vụn nhựa, nên cần được tách ở bước đầu trước khi tính đến việc dùng lại. Thông tin về nước thải sơ chế và rửa nhựa tái chế mô tả nguồn gốc và thành phần chính của dòng này. Đối chiếu với dòng nước của nhà máy giúp xác định phần nào có thể tuần hoàn trực tiếp.

Tuần hoàn nước theo từng cấp chất lượng thay vì xử lý toàn bộ đến mức cao nhất
Tuần hoàn nước theo cấp chất lượng là phương án đưa nước sau xử lý trở lại công đoạn có yêu cầu phù hợp với chất lượng đạt được. Nguyên tắc là ưu tiên sử dụng nước chất lượng cao tại những vị trí cần thiết, sau đó tận dụng dòng nước đã qua sử dụng cho công đoạn ít khắt khe hơn nếu điều kiện kỹ thuật cho phép.
Tuần hoàn nước tại công đoạn rửa thô
Nước rửa thô thường chứa nhiều cặn kích thước lớn, đất cát và tạp chất dễ tách bằng phương pháp cơ học. Doanh nghiệp có thể xem xét sử dụng song chắn rác, bể lắng và thiết bị lọc thô trước khi đưa nước trở lại đầu dây chuyền.
Tuy nhiên, khi lượng cặn tích tụ nhiều, hiệu quả lắng có thể giảm do quá tải bùn hoặc thời gian lưu không đủ. Cần kiểm tra TSS trước và sau lắng, lượng bùn đáy cùng lưu lượng tuần hoàn để xác định thời điểm vệ sinh hoặc xả bùn.
Tuần hoàn nước tại công đoạn rửa tinh
Nước rửa tinh có ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch nguyên liệu sau xử lý, nên thường cần kiểm soát cặn mịn, dầu và những thành phần gây mùi hoặc bám bẩn.
Nếu nước sau lắng vẫn đục hoặc chứa dầu nhũ tương, có thể xem xét bổ sung tuyển nổi DAF, keo tụ tạo bông hoặc lọc tinh. Việc sử dụng hóa chất cần được xác định bằng thử nghiệm jar-test, tránh tăng liều khi chưa phân biệt được cặn khó lắng với dầu nhũ tương.
Đối với dây chuyền có yêu cầu chất lượng thành phẩm cao, cần thử nghiệm sử dụng nước tái chế trên quy mô nhỏ và kiểm tra ảnh hưởng đến sản phẩm trước khi áp dụng toàn bộ.
Nước làm mát và vệ sinh nhà xưởng
Nước làm mát có thể cần kiểm soát muối hòa tan, độ cứng và nguy cơ ăn mòn nhiều hơn so với một số dòng nước rửa thô. Vì vậy, nước sau xử lý nhìn trong chưa chắc phù hợp để đưa vào hệ thống trao đổi nhiệt.
Với nước vệ sinh nhà xưởng, cần kiểm tra thành phần ô nhiễm, nguy cơ phát tán khí dung và yêu cầu an toàn lao động. Không nên sử dụng nước tái chế cho mục đích tiếp xúc trực tiếp với con người hoặc thay thế nước sinh hoạt khi chưa có căn cứ về chất lượng và quy định áp dụng.
Mức độ khó của việc tuần hoàn phụ thuộc vào tạp chất mà phế liệu mang theo. Những thách thức khi xử lý nước thải tái chế phế liệu như chất rắn lơ lửng cao, dầu mỡ và hợp chất hữu cơ từ vật liệu bẩn cũng chính là các yếu tố quyết định chất lượng nước có thể dùng lại. Hiểu các thách thức này giúp chọn đúng cấp tuần hoàn cho từng dòng.
Công nghệ xử lý nước thải để tuần hoàn: Lắng, tuyển nổi, lọc, màng và khử trùng
Công nghệ tái sử dụng nước thải cần được lựa chọn theo chất ô nhiễm cần loại bỏ và chất lượng nước mà công đoạn nhận nước yêu cầu. Không phải mọi nhà máy đều cần công nghệ màng, bởi nhiều dòng nước có thể sử dụng lại sau khi được loại bỏ cặn, dầu và những thành phần gây ảnh hưởng đến sản xuất.
| Công nghệ | Tác dụng chính | Giới hạn | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|---|
| Lắng trọng lực | Loại bỏ cặn có khả năng lắng | Khó loại bỏ hạt keo và chất hòa tan | Nước có nhiều đất cát, cặn nặng |
| Tuyển nổi DAF | Tách dầu, cặn nhẹ và chất rắn khó lắng | Không xử lý triệt để muối hòa tan | Nước rửa có dầu, keo hoặc cặn nổi |
| Lọc cát, lọc đa lớp | Giảm cặn còn lại sau tiền xử lý | Dễ nghẹt nếu TSS đầu vào cao | Nước cần giảm độ đục |
| UF, MF | Giữ hạt mịn và một phần vi sinh tùy màng | Không loại bỏ hiệu quả mọi chất hòa tan | Yêu cầu nước ít cặn mịn |
| RO | Giảm muối hòa tan và nhiều chất ô nhiễm khác | Phát sinh dòng nước cô đặc, nguy cơ cáu cặn | Yêu cầu nước chất lượng cao |
| Khử trùng | Kiểm soát vi sinh theo mục tiêu thiết kế | Không thay thế xử lý COD, TSS hoặc muối | Nước lưu chứa lâu hoặc có nguy cơ vi sinh |
Vì sao tiền xử lý quyết định tuổi thọ màng?
Màng lọc chỉ hoạt động ổn định khi nước đầu vào đã được kiểm soát phù hợp. Nếu nước chứa nhiều dầu, cặn hoặc chất hữu cơ dạng keo, bề mặt màng dễ hình thành lớp bám, khiến lưu lượng giảm và áp suất xuyên màng tăng.
Nghiên cứu về sử dụng UF trong nhà máy giấy tái chế, công bố trên Journal of Water Process Engineering năm 2021, ghi nhận tải hữu cơ cao làm màng dễ bị bám bẩn, chủ yếu do hình thành lớp cặn và tắc lỗ màng. Kết quả cho thấy việc điều chỉnh áp suất vận hành phải gắn với đặc tính nước đầu vào, thay vì tăng áp suất để duy trì lưu lượng bằng mọi giá.
Khi vận hành, kỹ thuật viên cần theo dõi lưu lượng qua màng, áp suất xuyên màng (TMP), tần suất vệ sinh và khả năng phục hồi thông lượng. Nếu TMP tăng nhanh sau mỗi chu kỳ, nên kiểm tra hiệu quả tiền xử lý trước khi kết luận cần thay màng.
Nước thải phát sinh từ vệ sinh màng cũng phải được thu gom và quản lý theo thành phần thực tế, không tự động xả ngược về hệ thống sinh học khi chưa đánh giá tính tương thích.
Công nghệ xử lý nước tinh khiết bằng màng lọc RO giúp nhà máy hình dung nguyên lý của loại màng này. Nguyên lý đó vẫn áp dụng khi cân nhắc RO cho nước tuần hoàn, nhưng nước cấp vào màng là nước thải đã qua xử lý nên yêu cầu tiền xử lý và vệ sinh màng khắt khe hơn nhiều so với nguồn nước sạch.

Tuần hoàn nhiều vòng làm tích tụ chất gì và cần kiểm soát thế nào?
Khi nước được tuần hoàn qua nhiều vòng, các thành phần không được loại bỏ hiệu quả có thể tích tụ, bao gồm muối hòa tan, chất hữu cơ, dầu, màu và hạt vật liệu rất nhỏ. Nước vẫn có thể trong về cảm quan nhưng độ dẫn điện hoặc COD hòa tan đã tăng đáng kể.
Trong nhà máy tái chế nhựa, các hạt nhựa vi mịn có thể tiếp tục đi qua một số công đoạn lọc. Một nghiên cứu năm 2023 về cơ sở tái chế nhựa ghi nhận hệ thống lọc được khảo sát giữ lại hiệu quả phần lớn hạt lớn hơn 5 µm, nhưng hạt nhỏ hơn 5 µm vẫn có thể đi qua. Kết quả thuộc điều kiện nghiên cứu cụ thể và không đại diện cho mọi hệ thống lọc.
Đối với nhà máy giấy tái chế, quá trình khép kín vòng nước có thể làm tăng các chất hòa tan và dạng keo, gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất giấy. Đây là một trong những rủi ro được phân tích trong nghiên cứu tổng quan về tái sử dụng nước ngành giấy năm 2021.
Bảng nhận biết rủi ro khi tuần hoàn nước
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể | Cần kiểm tra | Hướng xử lý ban đầu |
|---|---|---|---|
| Độ dẫn điện tăng liên tục | Muối hòa tan tích tụ | EC, TDS, lưu lượng nước bổ sung và xả bỏ | Đánh giá cân bằng muối và nhu cầu xả bỏ có kiểm soát |
| Nước có mùi sau nhiều vòng | Chất hữu cơ tích tụ, vi sinh phát triển | COD, thời gian lưu, tình trạng bể | Kiểm tra nguồn hữu cơ và điều kiện lưu chứa |
| Đầu phun thường xuyên nghẹt | Cặn mịn, hạt nhựa, xơ sợi | TSS, kích thước hạt, chênh áp lọc | Kiểm tra hiệu quả lọc và chu kỳ vệ sinh |
| Thiết bị làm mát đóng cáu cặn | Độ cứng, muối, nhiệt độ và hệ số cô đặc | Độ cứng, độ dẫn, pH, nhiệt độ | Đánh giá kiểm soát cáu cặn và chế độ xả đáy |
| Sản phẩm có màu hoặc mùi lạ | Chất hữu cơ, màu hoặc dầu tồn lưu | COD, màu, dầu mỡ và mẫu sản phẩm | Kiểm tra công đoạn dùng lại và điều chỉnh chất lượng nước |
Có cần xả bỏ một phần nước tuần hoàn không?
Nhiều hệ thống cần duy trì dòng xả bỏ có kiểm soát để hạn chế tích tụ những chất không được xử lý hết. Lưu lượng xả bỏ phụ thuộc tải chất ô nhiễm đưa vào, hiệu quả xử lý, lượng nước bổ sung và giới hạn chất lượng tại công đoạn tái sử dụng.
Ví dụ, nếu độ dẫn điện tăng liên tục qua các ngày vận hành dù nước sau lọc vẫn trong, cần kiểm tra cân bằng muối trước khi quyết định nâng cấp màng. Với công đoạn rửa thô, giải pháp điều chỉnh dòng xả bỏ và lượng nước bổ sung có thể phù hợp hơn so với xử lý toàn bộ nước qua RO.
Phần nước xả bỏ vẫn phải được xử lý và quản lý theo yêu cầu áp dụng. Tuần hoàn không đồng nghĩa với việc toàn bộ nước có thể sử dụng mãi mà không phát sinh dòng thải cần xử lý.
Ngoài màng, các lớp vật liệu lọc cơ học và hấp phụ cũng thường được dùng để giữ lại cặn, dầu và chất hữu cơ trước khi nước quay lại công đoạn sản xuất. Thông tin về vật liệu lọc nước ngành môi trường giúp nhà máy hiểu các nhóm vật liệu thường gặp để cân nhắc cho cụm lọc tuần hoàn. Việc chọn vật liệu cần dựa trên chất ô nhiễm thực tế và chu kỳ rửa lọc, hoàn nguyên của từng hệ thống.

Lập bảng cân bằng nước và dữ liệu cần có trước khi đầu tư
Bảng cân bằng nước giúp xác định lượng nước cấp, nước tuần hoàn, nước thất thoát và nước thải thực sự phải xử lý. Đây là cơ sở để tính công suất hệ thống, xác định tiềm năng giảm nước cấp và tránh đầu tư thiết bị theo tỷ lệ tiết kiệm của một nhà máy khác.
Nguyên tắc cân bằng nước tại trạng thái vận hành ổn định:
Nước cấp mới = Nước xả thải + Nước thất thoát theo sản phẩm, bùn, bay hơi và các dòng thất thoát khác.
Dòng tuần hoàn nội bộ được ghi riêng để tính lượng nước đi qua từng công đoạn, tránh cộng lặp khi lập cân bằng tổng thể.
Ví dụ minh họa, một dây chuyền cần 100 m³ nước/ngày cho các công đoạn rửa. Nếu có thể cấp lại 40 m³/ngày từ nguồn nước đã xử lý phù hợp, nhu cầu nước cấp mới cho dây chuyền có thể giảm tương ứng, với điều kiện không phát sinh yêu cầu bổ sung nước khác. Đây chỉ là ví dụ tính toán, không phải mức tiết kiệm cam kết.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị các dữ liệu sau trước khi khảo sát:
| Dữ liệu | Mục đích |
|---|---|
| Lưu lượng nước cấp theo ngày, ca | Xác định tổng nhu cầu nước và thời điểm sử dụng cao |
| Lưu lượng từng công đoạn | Phân biệt dòng có thể tuần hoàn và dòng cần xử lý riêng |
| Kết quả COD, TSS, dầu mỡ, EC, pH | Đánh giá chất lượng nước và nguy cơ tích tụ |
| Lượng nước theo bùn, sản phẩm và bay hơi | Hoàn thiện cân bằng nước thực tế |
| Hóa đơn nước cấp, điện, hóa chất | Phân tích chi phí vận hành hiện hữu |
| Bản vẽ đường ống và mặt bằng | Đánh giá khả năng bố trí bể, thiết bị và tuyến tuần hoàn |
Chi phí đầu tư còn phụ thuộc công suất, yêu cầu nước dùng lại, thiết bị lọc, hóa chất, điện năng, bùn và khả năng bảo trì. Không nên dự toán thời gian hoàn vốn khi chưa có dữ liệu lưu lượng, chất lượng nước và chi phí vận hành thực tế.
Quy định, hồ sơ môi trường và khi nào chưa nên tái sử dụng nước thải
Tái sử dụng nước thải trong nhà máy phải được xem xét đồng thời về chất lượng nước, an toàn vận hành và nghĩa vụ pháp lý. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, tuần hoàn và tái sử dụng nước được ghi nhận như một phương án quản lý nước thải trong những điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi dòng nước sau xử lý đều được phép sử dụng cho bất kỳ mục đích nào.
Đối với phần nước thải ra nguồn tiếp nhận, nhà máy cần đối chiếu quy chuẩn và hồ sơ môi trường đang áp dụng. QCVN 40:2025/BTNMT được ban hành theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, có hiệu lực từ ngày 01/09/2025; việc áp dụng cụ thể cần xem xét điều khoản chuyển tiếp và các yêu cầu có liên quan.
Khi thay đổi sơ đồ thu gom, công suất xử lý, lượng nước cấp hoặc lưu lượng xả sau tuần hoàn, doanh nghiệp cần đối chiếu hồ sơ môi trường hiện có để xác định có phát sinh nghĩa vụ cập nhật hoặc điều chỉnh hay không.
Chưa nên tái sử dụng trực tiếp những dòng nước có thành phần nguy hại chưa được xác định, kim loại nặng hoặc hóa chất độc chưa được kiểm soát, nguy cơ vi sinh không phù hợp với mục đích dùng lại hoặc chất lượng nước biến động vượt khả năng xử lý. Đặc biệt, phế liệu từng chứa hóa chất, dầu công nghiệp hoặc chất nguy hại cần được đánh giá riêng trước khi đưa nước rửa vào hệ thống tuần hoàn.
Đường ống nước tái sử dụng nên được bố trí riêng, có ký hiệu nhận diện và biện pháp ngăn đấu nối chéo với hệ thống nước cấp sạch. Các vị trí sử dụng cần xác định rõ mục đích và giới hạn chất lượng nước nhằm giảm nguy cơ ảnh hưởng đến người lao động, thiết bị và sản phẩm.
Việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường cho cơ sở sản xuất giấy từ phế liệu là ví dụ về loại hồ sơ có liên quan đến nguồn nước sử dụng, nguồn phát sinh nước thải và công trình xử lý của cơ sở. Khi nhà máy áp dụng tuần hoàn, những nội dung này có thể thay đổi so với thời điểm lập hồ sơ nên cần được đối chiếu lại.

Kết luận
Tái sử dụng nước thải trong nhà máy tái chế phế liệu cần bắt đầu bằng phân loại dòng nước và xác định mục đích sử dụng lại, thay vì xử lý toàn bộ đến mức chất lượng cao nhất. Những công đoạn rửa thô có thể ưu tiên tách cặn và lọc cơ học, trong khi rửa tinh hoặc làm mát có thể yêu cầu kiểm soát thêm chất hữu cơ, muối và những thành phần gây bám bẩn.
Bên cạnh lựa chọn công nghệ, nhà máy cần theo dõi nguy cơ tích tụ sau nhiều vòng tuần hoàn, duy trì tiền xử lý ổn định trước thiết bị màng và lập bảng cân bằng nước để đánh giá tính khả thi đầu tư. Việc giảm lưu lượng xả cũng phải được đối chiếu với hồ sơ môi trường và yêu cầu quản lý hiện hành.
Trong nhóm dự án đã công bố, Môi Trường HANA thực hiện hệ thống xử lý nước thải nhà máy giấy tái chế của Công ty TNHH Hải Dương tại Tây Ninh, công suất 250 m³/ngày đêm, hoàn thành năm 2017. Phạm vi công việc được công bố gồm thiết kế, giám sát, cung cấp thiết bị, chuyển giao công nghệ và nghiệm thu hệ thống xử lý nước thải. Đây là dự án xử lý nước thải giấy tái chế, không phải bằng chứng cho một hệ thống tái sử dụng nước đã triển khai.
Nếu nhà máy đang có chi phí nước cấp cao, muốn mở rộng sản xuất nhưng nguồn nước hạn chế hoặc cần đánh giá khả năng tuần hoàn từ hệ thống hiện hữu, Môi Trường HANA có thể hỗ trợ khảo sát, lập cân bằng nước và đề xuất phương án xử lý phù hợp. Doanh nghiệp nên chuẩn bị lưu lượng nước theo công đoạn, kết quả phân tích từng dòng, hóa đơn nước cấp, mặt bằng và hồ sơ môi trường để việc đánh giá tập trung đúng nhu cầu thực tế.
Nếu nhà máy chuyển sang xây dựng hoặc cải tạo tuyến tuần hoàn, phạm vi thi công hệ thống xử lý nước thải trọn gói của Môi Trường HANA có thể gồm bể, thiết bị lọc, đường ống riêng cho nước tái sử dụng, điện điều khiển, chạy thử và chuyển giao vận hành, tùy hợp đồng. Doanh nghiệp nên đối chiếu phạm vi này với bảng cân bằng nước và phương án đã khảo sát.
Câu hỏi thường gặp
Nước thải nhà máy tái chế phế liệu có tái sử dụng được không?
Có thể tái sử dụng một phần nếu nước được xử lý đạt chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng và đáp ứng yêu cầu an toàn, môi trường. Khả năng tái sử dụng phụ thuộc vào thành phần chất ô nhiễm, công nghệ xử lý và yêu cầu của từng công đoạn. Không có tỷ lệ tuần hoàn chung cho tất cả cơ sở tái chế nhựa, giấy hoặc phế liệu.
Tái sử dụng nước thải có bắt buộc phải dùng công nghệ màng không?
Không bắt buộc mọi hệ thống tái sử dụng nước thải đều phải dùng công nghệ màng. Với công đoạn rửa thô, lắng và lọc cơ học có thể đủ nếu chất lượng nước sau xử lý đáp ứng yêu cầu. Công nghệ UF hoặc RO thường được cân nhắc khi cần giảm thêm hạt mịn, chất hòa tan hoặc muối. Trước khi sử dụng màng, cần kiểm soát tốt dầu, cặn và chất hữu cơ để hạn chế nghẹt màng.
Tuần hoàn nước nhiều vòng có ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm không?
Có thể ảnh hưởng nếu muối hòa tan, dầu, chất hữu cơ, màu hoặc hạt vật liệu nhỏ tích tụ vượt giới hạn phù hợp với công đoạn sản xuất. Để kiểm soát, cần theo dõi độ dẫn điện, COD, TSS, màu, mùi và chất lượng sản phẩm theo thời gian. Khi các chỉ số tăng liên tục, cần đánh giá hiệu quả xử lý, dòng xả bỏ có kiểm soát hoặc công đoạn xử lý bổ sung.
Tái sử dụng nước thải giúp tiết kiệm được bao nhiêu nước cấp?
Lượng nước cấp tiết kiệm được phải được tính từ bảng cân bằng nước và lưu lượng tái sử dụng thực tế, không thể áp dụng một tỷ lệ chung. Doanh nghiệp cần đo lượng nước cấp ban đầu, lượng nước cấp mới sau tuần hoàn, thất thoát và sản lượng sản xuất trong những điều kiện tương đương. Việc phân tích thêm điện, hóa chất, bùn và bảo trì sẽ cho thấy lợi ích kinh tế thực tế của phương án đầu tư.
Khi nào nên liên hệ Môi Trường HANA để khảo sát khả năng tái sử dụng nước thải?
Doanh nghiệp nên cân nhắc khảo sát khi chi phí nước cấp tăng, nguồn nước bị hạn chế, có kế hoạch mở rộng sản xuất hoặc hệ thống xử lý hiện hữu còn khả năng thu hồi nước nhưng chưa có tuyến tuần hoàn. Môi Trường HANA có thể hỗ trợ đánh giá từng dòng nước, kiểm tra công nghệ hiện có, lập cân bằng nước và đề xuất phương án phù hợp với mặt bằng, chi phí vận hành và hồ sơ môi trường.
Tài liệu tham khảo
- A Review of Process and Wastewater Reuse in the Recycled Paper Industry (2021)
- Nguồn: Environmental Technology & Innovation, Elsevier.
- Nội dung tham khảo: Tái sử dụng nước trong ngành giấy tái chế, khả năng giảm tiêu thụ nước cấp và rủi ro tích tụ chất ô nhiễm khi khép kín vòng nước.
- Link: https://doi.org/10.1016/j.eti.2021.101860
- Recycled Paper Mill Process Water Pre-treatment Using Ultrafiltration for Water System Closure (2021)
- Nguồn: Journal of Water Process Engineering, Elsevier.
- Nội dung tham khảo: Ứng dụng màng UF, ảnh hưởng của tải hữu cơ, áp suất xuyên màng và hiện tượng bám bẩn khi xử lý nước tuần hoàn tại nhà máy giấy tái chế.
- Link: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2214714421004943
- Treating and Reusing Wastewater Generated by the Washing Operations in the Non-hazardous Plastic Solid Waste Recycling Process (2021)
- Nguồn: Journal of Environmental Management, Elsevier.
- Nội dung tham khảo: Nghiên cứu xử lý và tái sử dụng nước rửa phế liệu nhựa, đánh giá công nghệ sinh học, chất lượng nước sau xử lý và lượng bùn phát sinh.
- Link: https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2021.112011
- The Potential for a Plastic Recycling Facility to Release Microplastic Pollution and Possible Filtration Remediation Effectiveness (2023)
- Nguồn: Nghiên cứu khoa học về vi nhựa từ cơ sở tái chế, Elsevier.
- Nội dung tham khảo: Nguy cơ phát sinh hạt vi nhựa từ nước rửa phế liệu và giới hạn của hệ thống lọc đối với các hạt kích thước rất nhỏ.
- Link: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2772416623000803
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14
- Nguồn: Quốc hội Việt Nam.
- Nội dung tham khảo: Nguyên tắc bảo vệ môi trường, quản lý chất thải, hoạt động xả thải và cơ sở pháp lý liên quan đến tuần hoàn, tái sử dụng nước.
- Link: https://vbpl.vn/vanphongchinhphu/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=146609
- QCVN 40:2025/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp
- Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Nội dung tham khảo: Quy định chất lượng nước thải công nghiệp xả ra nguồn tiếp nhận, làm căn cứ đối chiếu đối với phần nước thải còn lại sau tuần hoàn theo điều kiện áp dụng.
- Link: https://tieuchuanxaydung.vsqi.gov.vn/quychuan/view?sohieu=QCVN+40%3A2025%2FBTNMT
- Dự án xử lý nước thải nhà máy giấy tái chế năm 2017 – Môi Trường HANA
- Nguồn: Website Môi Trường HANA.
- Nội dung tham khảo: Dự án xử lý nước thải Công ty TNHH Hải Dương tại Tây Ninh, công suất 250 m³/ngày đêm, với phạm vi thiết kế, giám sát, cung cấp thiết bị và chuyển giao công nghệ.
- Link: https://moitruonghana.com/du-an-xu-ly-nuoc-thai-nha-may-giay-tai-che/

